tête-de-mort

Học thuật
Thân thiện
tête-de-mort

Un papillon tête-de-mort se pose sur une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướm nắc nẻ: Trong động vật học, "tête-de-mort" là tên gọi thông thường của một loài bướm đêm hoa văn trên cánh giống hình đầu lâu.
    • Cây hoa mõm sói: Trong thực vật học, "tête-de-mort" cũng có thể chỉ một loài cây hoa, thường được gọi là hoa mõm sói, do hình dáng hoa đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tête-de-mort est un papillon de nuit reconnaissable à son motif caractéristique. (Bướm nắc nẻmột loài bướm đêm có thể nhận ra nhờ hoa văn đặc trưng của .)
    • Certaines espèces de tête-de-mort sont cultivées dans les jardins pour leurs fleurs originales. (Một số loài cây hoa mõm sói được trồng trong vườn những bông hoa độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tête-de-Maure: Một cách viết khác hoặc một biến thể của cùng một từ, cũng mang nghĩa tương tự.
    • On trouve parfois l'orthographe "tête-de-Maure" dans de vieux textes de botanique. (Đôi khi người ta tìm thấy cách viết "tête-de-Maure" trong các văn bản thực vật học .)
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, được tạo thành từ "tête" (đầu) "mort" (cái chết, tử vong), mô tả trực quan hình dáng của sinh vật hoặc thực vật chỉ định.
  • chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như động vật học thực vật học.
tête-de-mort

Un papillon tête-de-mort se pose sur une fleur violette.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm nắc nẻ
  2. (thực vật học) cây hoa mõm sói
  3. như tête-de-Maure