dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tím
Words Containing "tím"
cà tím
hoa tím
ngọc tím
thâm tím
thuốc tím
tím bầm
tím gan
tím ruột
tím than
tim tím
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...