típ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu, loại, dạng: "típ" dùng để chỉ một kiểu người, một loại đặc điểm hoặc phong cách nào đó, thường mang tính chất không chính thức (thân mật, khẩu ngữ).
- Ví dụ: Anh ấy đúng là típ người thích phiêu lưu. (Anh ấy thuộc kiểu người yêu thích mạo hiểm.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy không phải típ người dễ nổi nóng. (Cô ấy không thuộc kiểu người hay tức giận.)
- Típ nhạc này không hợp với tôi. (Thể loại nhạc này không phù hợp với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"típ người": cụm từ thông dụng để chỉ một kiểu người cụ thể.
- Típ người thành công thường rất kỷ luật. (Kiểu người thành công thường có tính kỷ luật cao.)
"típ (cái gì đó)": dùng để phân loại đồ vật, hiện tượng.
- Típ xe này chạy rất êm. (Loại xe này vận hành rất êm ái.)
Biến thể và từ gần giống
Kiểu (danh từ): dạng, loại — từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang tính khẩu ngữ.
- Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt bạn. (Dạng tóc này phù hợp với khuôn mặt bạn.)
Loại (danh từ): hạng, nhóm — từ trang trọng hơn "típ".
- Loại sản phẩm này đã hết hàng. (Nhóm sản phẩm này đã bán hết.)
Từ đồng nghĩa
- Dạng: hình thức, kiểu mẫu.
- Dạng bài tập này khá dễ. (Kiểu bài tập này khá đơn giản.)
- Thể loại: phân loại trong văn hóa, nghệ thuật.
- Thể loại phim này có nhiều người xem. (Loại phim này thu hút nhiều khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "típ" trong tiếng Việt, vì đây là từ mượn từ tiếng Anh "type" và thường dùng trong khẩu ngữ.)