tò-he
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ chơi dân gian: "tò-he" là loại đồ chơi truyền thống của trẻ em Việt Nam, được nặn từ bột gạo màu, thường có hình các con vật hoặc nhân vật ngộ nghĩnh. Bột gạo được nhuộm màu sặc sỡ và tạo hình thủ công.
- Sản phẩm nghệ thuật đường phố: "tò-he" cũng chỉ nghề nặn tò-he, một hình thức nghệ thuật dân gian thường thấy ở các chợ quê, lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chú bé mua một con tò-he hình chú chó. (Chú bé mua một đồ chơi bằng bột màu hình con chó.)
- Nghệ nhân nặn tò-he đang làm những con vật ngộ nghĩnh. (Người thợ thủ công đang tạo hình những con vật bằng bột màu.)
- Trẻ em thích thú ngắm nhìn những chiếc tò-he đủ màu sắc. (Trẻ em vui vẻ nhìn những đồ chơi bột màu nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghề nặn tò-he": nghề thủ công truyền thống tạo hình tò-he.
- Nghề nặn tò-he đang dần mai một. (Nghề làm đồ chơi bột màu đang dần bị lãng quên.)
"Tò-he ký ức": hình ảnh tò-he gợi nhớ tuổi thơ.
- Nhìn tò-he, lòng tôi lại nhớ về ký ức tuổi thơ. (Hình ảnh tò-he làm tôi nhớ lại những kỷ niệm thời nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Tò he (cách viết khác, phổ biến hơn trong văn nói): đồ chơi bột màu.
- Mẹ mua cho bé một cái tò he hình con gà. (Mẹ mua cho bé một đồ chơi bột màu hình con gà.)
Bột gạo (danh từ): nguyên liệu chính để làm tò-he.
- Bột gạo được nhuộm màu để nặn tò-he. (Bột gạo được tạo màu để làm đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
Đồ chơi bột: đồ chơi làm từ bột (thường là bột gạo).
- Đồ chơi bột thường được nặn thành hình con vật. (Đồ chơi làm từ bột thường có hình các con vật.)
Tượng bột: sản phẩm tạo hình từ bột.
- Tượng bột nhỏ xinh này là tò-he. (Tượng bột nhỏ này là đồ chơi dân gian.)
Thành ngữ liên quan
- Tò-he tuổi thơ: gợi nhắc kỷ niệm thời thơ ấu gắn với đồ chơi tò-he.
- Tò-he tuổi thơ là món quà giản dị mà quý giá. (Đồ chơi bột màu thời nhỏ là món quà đơn giản nhưng đáng trân trọng.)