tườu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con khỉ: Từ "tườu" là một danh từ chỉ con khỉ, thường được dùng với sắc thái đùa cợt, hài hước hoặc thân mật hơn là dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thú có một chú tườu rất nghịch ngợm.
- Mấy đứa trẻ thích thú nhìn bầy tườu leo trèo trên cây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm trò tườu": Hành động, cử chỉ ngộ nghĩnh, buồn cười hoặc lố bịch giống như khỉ.
- Thằng bé cứ làm trò tườu khiến cả nhà cười nghiêng ngả.
Biến thể và từ gần giống
- Khỉ: Từ đồng nghĩa, là từ phổ thông và trung tính hơn để chỉ loài động vật này.
- Khỉ khô: Một cách gọi khác có sắc thái mỉa mai, châm biếm.
- Giả tườu: (Ít dùng) Có thể dùng để chỉ hành vi giả vờ, không thật lòng.
Từ đồng nghĩa
- Khỉ: Từ chỉ chung loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae và Hominidae.
- Hầu: (Từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ) Cũng có nghĩa là khỉ.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như khỉ / tườu": Nói những điều vô lý, không đúng sự thật hoặc khó hiểu.
- Đừng có nói như tườu, chuyện đó làm gì có thật.
- "Mặt tườu": Khuôn mặt có những nét giống khỉ hoặc dùng để chê bai ngoại hình.
- Nó bị bạn bè trêu là có mặt tườu vì cái trán thấp và môi dày.
- d. Con khỉ (dùng với ý đùa cợt): Làm trò tườu.