tỏe
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát tán ra nhiều phía, lan ra nhiều hướng: "tỏe" chỉ hành động của một vật hoặc hiện tượng từ một điểm trung tâm phân tán ra xung quanh, thường là các tia, ngọn, hoặc mảnh vụn.
- Bung ra, xòe ra: "tỏe" cũng được dùng để mô tả trạng thái mở rộng, bung ra từ trạng thái gọn gàng, tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngọn lửa tỏe ra thành nhiều tia lửa nhỏ. (Ngọn lửa từ một điểm phát tán ra nhiều hướng.)
- Cái ô bị hỏng, các nan tỏe ra lung tung. (Các nan ô xòe ra, không còn gọn gàng.)
- Mảnh thủy tinh vỡ tỏe ra khắp sàn nhà. (Các mảnh vụn phân tán ra nhiều phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏe ra": cụm từ nhấn mạnh hướng phân tán của hành động.
- Bụi nước tỏe ra từ vòi phun. (Bụi nước phân tán ra nhiều phía từ vòi.)
- "tỏe tàn": trạng thái bung ra, xòe ra không theo trật tự (thường dùng cho cây cối, vật liệu).
- Cành cây khô tỏe tàn sau cơn bão. (Các cành cây bung ra, xòe ra không đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tòe (tính từ): trạng thái lệch lạc, không thẳng, hoặc lan ra không đều — thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính địa phương.
- Chữ viết tòe ra. (Chữ viết lan ra, không ngay ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Xòe: mở rộng ra, bung ra (thường dùng cho vật mềm như tay, lá).
- Tay cô ấy xòe ra để đón nhận. (Bàn tay mở rộng.)
- Tán: phân tán ra nhiều phía (thường dùng cho ánh sáng, âm thanh).
- Ánh sáng tán ra từ đèn. (Ánh sáng phân tán.)
- Bung: phá vỡ trạng thái gọn gàng, mở ra.
- Quả bóng bung ra. (Quả bóng nổ và xòe ra.)
Thành ngữ liên quan
- Tỏe như chong chóng: miêu tả trạng thái phân tán mạnh mẽ, nhanh chóng ra nhiều hướng.
- Mảnh vụn tỏe như chong chóng khi bom nổ. (Các mảnh vụn phân tán rất nhanh và rộng.)