tổn
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu hao, mất đi: "tổn" chỉ sự hao hụt, mất mát về một nguồn lực nào đó (tiền bạc, thời gian, công sức).
- Gây hại, làm hư hại: "tổn" còn mang nghĩa làm ảnh hưởng xấu đến một điều gì đó, đặc biệt là về mặt tinh thần, đạo đức, hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc này tổn nhiều công sức. (Công việc này tiêu hao rất nhiều sức lực.)
- Làm những việc tổn đức. (Thực hiện những hành động gây hại đến phẩm hạnh, đạo đức.)
- Cơn bão tổn hại mùa màng. (Cơn bão gây thiệt hại cho nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổn thất": sự mất mát, thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần.
- Công ty chịu nhiều tổn thất sau đợt khủng hoảng. (Công ty gánh chịu nhiều thiệt hại sau khủng hoảng.)
- "tổn hại": làm hư hỏng, suy giảm giá trị hoặc chất lượng.
- Thuốc lá tổn hại sức khỏe. (Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.)
- "tổn thương": gây đau đớn, tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
- Lời nói cay nghiệt có thể tổn thương người khác. (Lời nói ác ý có thể gây đau lòng người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hao tổn (động từ): tiêu hao dần dần, mất mát từ từ.
- Máy móc cũ kỹ hao tổn nhiều nhiên liệu. (Máy móc cũ tiêu hao nhiều nhiên liệu.)
- Tổn phí (danh từ): chi phí, sự tiêu tốn.
- Dự án này có tổn phí lớn. (Dự án này có chi phí cao.)
- Vô tổn (tính từ): không gây hại, an toàn.
- Phương pháp này vô tổn cho môi trường. (Phương pháp này không gây hại cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Hao: tiêu hao, giảm bớt.
- Mất: không còn nữa, thiếu hụt.
- Hại: gây tác động xấu, làm hỏng.
Thành ngữ liên quan
- Tổn đức hại nhân: làm những việc xấu, gây hại đến đạo đức và con người.
- Hành vi lừa đảo là tổn đức hại nhân. (Hành vi lừa đảo làm hại đến đạo đức và con người.)