tớt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của cối xay: "tớt" là danh từ chỉ bộ phận hình tròn, thường bằng đá hoặc kim loại, dùng để nghiền nát hạt hoặc các vật liệu khác trong cối xay. Đây là bộ phận quay tròn và tiếp xúc trực tiếp với vật liệu để xay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cái tớt của cối xay gạo đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng. (Bộ phận quay của cối xay gạo đã bị mòn sau nhiều năm dùng.)
- Người thợ phải thay tớt mới cho cối xay để xay bột mịn hơn. (Người thợ phải thay bộ phận quay mới cho cối xay để xay bột mịn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tớt cối xay": cụm từ chỉ rõ bộ phận quay của cối xay, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả công cụ xay xát truyền thống.
- Tớt cối xay làm bằng đá granite rất bền. (Bộ phận quay của cối xay làm bằng đá granite rất bền.)
Biến thể và từ gần giống
Cối xay (danh từ): dụng cụ xay hạt, gồm tớt và thân cối.
- Cối xay lúa bằng tay đã lỗi thời. (Dụng cụ xay lúa bằng tay đã lỗi thời.)
Xay (động từ): hành động nghiền nát hạt bằng cối xay.
- Bà tôi xay gạo thành bột để làm bánh. (Bà tôi nghiền gạo thành bột để làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Meule (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng): bộ phận quay của cối xay.
- Meule của cối xay bột mì được làm từ đá. (Bộ phận quay của cối xay bột mì được làm từ đá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "tớt" là từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.