uốn lượn
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển theo đường cong, không thẳng: "uốn lượn" chỉ hành động di chuyển hoặc có hình dạng theo những đường cong mềm mại, liên tục, thường là ngoằn ngoèo hoặc nhấp nhô.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường có hình dạng cong mềm mại, chạy vòng quanh núi.)
- (Dòng sông di chuyển theo những khúc cong mềm mại qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uốn lượn mềm mại": miêu tả sự chuyển động hoặc hình dạng có độ cong duyên dáng, thanh thoát.
- Cánh diều bay trên bầu trời, uốn lượn mềm mại theo gió. (Cánh diều di chuyển theo đường cong mềm dẻo nhờ gió.)
- "uốn lượn quanh co": nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều khúc cong của đường đi hoặc vật thể.
- Con suối uốn lượn quanh co giữa thung lũng. (Con suối có nhiều khúc cong ngoằn ngoèo trong thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lượn (động từ): di chuyển theo đường cong.
- Chim lượn trên bầu trời. (Chim bay theo đường cong trên trời.)
- Uốn (động từ): làm cho cong lại.
- Uốn cành cây để tạo dáng. (Làm cho cành cây cong đi để có hình dạng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoằn ngoèo: có nhiều khúc cong, không thẳng.
- Quanh co: có nhiều khúc uốn, thường dùng để chỉ đường đi hoặc dòng chảy.
- Nhấp nhô: lên xuống không đều, nhưng không nhất thiết phải có đường cong.
Thành ngữ liên quan
- Uốn lượn như rắn: chỉ sự di chuyển hoặc hình dạng có nhiều khúc cong dài, giống như con rắn bò.
- Con đường uốn lượn như rắn qua các ngọn đồi. (Con đường có hình dạng ngoằn ngoèo, dài và cong như rắn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "uốn lượn"