uốn lượn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển theo đường cong, không thẳng: "uốn lượn" chỉ hành động di chuyển hoặc hình dạng theo những đường cong mềm mại, liên tục, thường ngoằn ngoèo hoặc nhấp nhô.
dụ sử dụng
  • (Con đường hình dạng cong mềm mại, chạy vòng quanh núi.)
  • (Dòng sông di chuyển theo những khúc cong mềm mại qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uốn lượn mềm mại": miêu tả sự chuyển động hoặc hình dạng độ cong duyên dáng, thanh thoát.
    • Cánh diều bay trên bầu trời, uốn lượn mềm mại theo gió. (Cánh diều di chuyển theo đường cong mềm dẻo nhờ gió.)
  • "uốn lượn quanh co": nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều khúc cong của đường đi hoặc vật thể.
    • Con suối uốn lượn quanh co giữa thung lũng. (Con suối nhiều khúc cong ngoằn ngoèo trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lượn (động từ): di chuyển theo đường cong.
    • Chim lượn trên bầu trời. (Chim bay theo đường cong trên trời.)
  • Uốn (động từ): làm cho cong lại.
    • Uốn cành cây để tạo dáng. (Làm cho cành cây cong đi để hình dạng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoằn ngoèo: nhiều khúc cong, không thẳng.
  • Quanh co: nhiều khúc uốn, thường dùng để chỉ đường đi hoặc dòng chảy.
  • Nhấp nhô: lên xuống không đều, nhưng không nhất thiết phải đường cong.
Thành ngữ liên quan
  • Uốn lượn như rắn: chỉ sự di chuyển hoặc hình dạng nhiều khúc cong dài, giống như con rắn .
    • Con đường uốn lượn như rắn qua các ngọn đồi. (Con đường hình dạng ngoằn ngoèo, dài cong như rắn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "uốn lượn"

uốn lượn
Con đường uốn lượn quanh sườn núi xanh.