u-shaped

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống chữ U: "U-shaped" mô tả một vật thể hoặc không gian đường cong hoặc hình dáng tương tự như chữ cái U, thường hai cạnh bên song song hoặc hơi cong một đáy phẳng hoặc cong.
dụ sử dụng
  • (Quầy bếp hình chữ U, cung cấp nhiều không gian làm việc.)
  • (Họ đã thiết kế một chiếc ghế sofa hình chữ U cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "U-shaped valley": thung lũng hình chữ U (hình thành do sông băng).

    • The u-shaped valley was carved by ancient glaciers. (Thung lũng hình chữ U được tạo ra bởi các sông băng cổ đại.)
  • "U-shaped recovery": sự phục hồi hình chữ U (trong kinh tế, chỉ sự suy thoái kéo dài rồi phục hồi chậm).

    • Economists predict a u-shaped recovery after the recession. (Các nhà kinh tế dự đoán một sự phục hồi hình chữ U sau suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • U-shape (danh từ): hình dạng chữ U.

    • The road forms a u-shape around the lake. (Con đường tạo thành hình chữ U quanh hồ.)
  • U-turn (danh từ): vòng quay chữ U (quay đầu xe).

    • He made a u-turn to go back to the store. (Anh ấy đã quay đầu xe để trở lại cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved like a U: cong như chữ U.
  • Horseshoe-shaped: hình móng ngựa (thường tương tự nhưng có thể khác biệt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to form":
    • The river forms a u-shaped bend. (Con sông tạo thành một khúc cong hình chữ U.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng "u-shaped" thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc mô tả hình học.