u. s. air force

Định nghĩa

"U. S. Air Force" một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể: - Không quân Hoa Kỳ: lực lượng quân sự chịu trách nhiệm bảo vệ nước Mỹ thông qua việc kiểm soát khai thác không gian không trung. Đây một trong năm nhánh của Lực lượng trang Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Không quân Hoa Kỳ vận hành các máy bay chiến đấu máy bay ném bom tiên tiến.)
  • (Anh ấy quyết định gia nhập Không quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "U. S. Air Force Academy": Học viện Không quân Hoa Kỳ, một trường đào tạo sĩ quan chính thức.

    • She was accepted into the U. S. Air Force Academy in Colorado. ( ấy đã được nhận vào Học viện Không quân Hoa KỳColorado.)
  • "U. S. Air Force Reserve": Lực lượng Dự bị Không quân Hoa Kỳ.

    • Many pilots serve in the U. S. Air Force Reserve part-time. (Nhiều phi công phục vụ trong Lực lượng Dự bị Không quân Hoa Kỳ theo chế độ bán thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • USAF (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến của U. S. Air Force.

    • The USAF is celebrating its 75th anniversary. (Không quân Hoa Kỳ đang kỷ niệm 75 năm thành lập.)
  • Airman (danh từ): Quân nhân trong Không quân Hoa Kỳ.

    • An airman must complete basic training. (Một quân nhân không quân phải hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Không quân Mỹ: Cách gọi thông dụng khác.
  • Lực lượng Không quân Hoa Kỳ: Cách dịch trực tiếp trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "Serve in the U. S. Air Force": Phục vụ trong Không quân Hoa Kỳ.

    • He served in the U. S. Air Force for 20 years. (Ông ấy đã phục vụ trong Không quân Hoa Kỳ suốt 20 năm.)
  • "U. S. Air Force base": Căn cứ Không quân Hoa Kỳ.

    • The U. S. Air Force base is located near the city. (Căn cứ Không quân Hoa Kỳ nằm gần thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Air Force One": Tên gọi của máy bay chuyên chở Tổng thống Hoa Kỳ, không phải một thành ngữ, nhưng thuật ngữ liên quan mật thiết.
    • Air Force One is one of the most secure aircraft in the world. (Không lực Một một trong những máy bay an toàn nhất thế giới.)