u. s. army

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lục quân Hoa Kỳ: "u. s. army" tên gọi chính thức của lực lượng lục quân thuộc quân đội Hoa Kỳ, cơ quan chịu trách nhiệm tổ chức, huấn luyện triển khai binh sĩ cho các hoạt động chiến đấu trên bộ.

dụ sử dụng
  • (Lục quân Hoa Kỳ căn cứnhiều quốc gia trên thế giới.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong Lục quân Hoa Kỳ suốt mười năm trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the u. s. army": gia nhập Lục quân Hoa Kỳ.

    • Many young people choose to join the u. s. army to serve their country. (Nhiều người trẻ chọn gia nhập Lục quân Hoa Kỳ để phục vụ đất nước.)
  • "u. s. army veteran": cựu binh Lục quân Hoa Kỳ.

    • The u. s. army veteran was honored for his bravery in combat. (Cựu binh Lục quân Hoa Kỳ đã được vinh danh lòng dũng cảm trong chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • U.S. Army (cách viết thông dụng): Lục quân Hoa Kỳ.

    • The U.S. Army is one of the six branches of the U.S. Armed Forces. (Lục quân Hoa Kỳ một trong sáu quân chủng của Lực lượng trang Hoa Kỳ.)
  • Army (n): lục quân nói chung.

    • The army is responsible for land-based military operations. (Lục quân chịu trách nhiệm cho các hoạt động quân sự trên bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • United States Army: tên đầy đủ của Lục quân Hoa Kỳ.
  • Ground forces: lực lượng mặt đất (thuật ngữ chung chỉ quân đội chiến đấu trên bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve in: phục vụ trong (một lực lượng quân đội).

    • He served in the u. s. army during the Gulf War. (Anh ấy đã phục vụ trong Lục quân Hoa Kỳ trong Chiến tranh Vùng Vịnh.)
  • Enlist in: nhập ngũ vào.

    • She decided to enlist in the u. s. army after high school. ( ấy quyết định nhập ngũ vào Lục quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • Join the army: gia nhập quân đội (thường dùng để chỉ việc trở thành binh sĩ).

    • He told his family he would join the army after college. (Anh ấy nói với gia đình rằng mình sẽ gia nhập quân đội sau khi học xong đại học.)
  • Army life: cuộc sống quân ngũ.

    • Army life is tough but rewarding. (Cuộc sống quân ngũ khó khăn nhưng đáng giá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống