u.s. congress
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quốc hội Hoa Kỳ: "U.S. Congress" là cơ quan lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ, bao gồm hai viện: Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives). Đây là cơ quan chịu trách nhiệm soạn thảo, thông qua luật liên bang, phê chuẩn ngân sách, và giám sát hoạt động của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
- (Các thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ được bầu bởi người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in Congress": đang là thành viên của Quốc hội.
- She has been in Congress for over twenty years. (Bà ấy đã là thành viên Quốc hội hơn hai mươi năm.)
"to address Congress": phát biểu trước Quốc hội.
- The president will address Congress tonight. (Tổng thống sẽ phát biểu trước Quốc hội tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
Congressional (tính từ): thuộc về Quốc hội.
- Congressional hearings are open to the public. (Các phiên điều trần của Quốc hội được mở cho công chúng.)
Congressman (danh từ): nam nghị sĩ Quốc hội.
- The congressman voted in favor of the bill. (Nam nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật.)
Congresswoman (danh từ): nữ nghị sĩ Quốc hội.
- The congresswoman introduced a new education bill. (Nữ nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật giáo dục mới.)
Từ đồng nghĩa
- Legislature: cơ quan lập pháp (thuật ngữ chung).
- Parliament: quốc hội (thường dùng cho các nước khác, nhưng có thể so sánh).
Các cụm từ liên quan
Act of Congress: đạo luật do Quốc hội thông qua.
- The Civil Rights Act was a landmark Act of Congress. (Đạo luật Dân quyền là một đạo luật mang tính bước ngoặt của Quốc hội.)
Congressional session: kỳ họp Quốc hội.
- The new congressional session begins in January. (Kỳ họp Quốc hội mới bắt đầu vào tháng Một.)
Thành ngữ liên quan
- "to run for Congress": tranh cử vào Quốc hội.
- He decided to run for Congress in the upcoming election. (Anh ấy quyết định tranh cử vào Quốc hội trong cuộc bầu cử sắp tới.)