u.s. government

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chính phủ Hoa Kỳ: "U.S. government" chỉ bộ máy hành pháp, lập pháp tư pháp của chính quyền liên bang Hoa Kỳ. Đây hệ thống quản lý quốc gia, bao gồm Tổng thống, Quốc hội Tòa án Tối cao.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
  • (Nhiều hiệp ước quốc tế yêu cầu sự phê chuẩn từ Chính phủ Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The U.S. government is divided into three branches": Chính phủ Hoa Kỳ được chia thành ba nhánh (hành pháp, lập pháp, tư pháp).

    • The U.S. government is divided into three branches to ensure a balance of power. (Chính phủ Hoa Kỳ được chia thành ba nhánh để đảm bảo sự cân bằng quyền lực.)
  • "U.S. government shutdown": sự đóng cửa chính phủ (khi ngân sách không được thông qua).

    • The U.S. government shutdown affected millions of federal employees. (Sự đóng cửa Chính phủ Hoa Kỳ đã ảnh hưởng đến hàng triệu nhân viên liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Government: chính quyền (từ chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).

    • The government of Vietnam is implementing new policies. (Chính quyền Việt Nam đang thực hiện các chính sách mới.)
  • Federal government: chính quyền liên bang (cấp quốc gia, đối lập với chính quyền tiểu bang).

    • The federal government oversees national defense and foreign policy. (Chính quyền liên bang giám sát quốc phòng chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Washington, D.C. (thủ đô, thường dùng để chỉ chính phủ Hoa Kỳ một cách ẩn dụ):

    • Washington, D.C. announced new trade tariffs. (Washington, D.C. đã công bố các mức thuế thương mại mới.)
  • The federal government: chính quyền liên bang.

    • The federal government has authority over interstate commerce. (Chính quyền liên bang thẩm quyền đối với thương mại liên bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down the government: đóng cửa chính phủ (tạm ngừng hoạt động do thiếu ngân sách).

    • Congress failed to pass a budget, leading to a shutdown of the government. (Quốc hội không thông qua được ngân sách, dẫn đến việc đóng cửa chính phủ.)
  • Fund the government: cấp ngân sách cho chính phủ.

    • The bill was passed to fund the government for the next fiscal year. (Dự luật đã được thông qua để cấp ngân sách cho chính phủ trong năm tài khóa tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The wheels of the U.S. government turn slowly": bộ máy chính phủ Hoa Kỳ hoạt động chậm chạp (ám chỉ quy trình hành chính phức tạp).

    • It took years for the law to pass; the wheels of the U.S. government turn slowly. (Phải mất nhiều năm để luật được thông qua; bộ máy chính phủ Hoa Kỳ hoạt động chậm chạp.)
  • "U.S. government in exile": chính phủ Hoa Kỳ lưu vong (không phải thực tế, thường dùng trong bối cảnh giả định hoặc chính trị).

    • Some critics jokingly refer to a "U.S. government in exile" when discussing political dissent. (Một số nhà phê bình đùa gọi là "chính phủ Hoa Kỳ lưu vong" khi thảo luận về bất đồng chính trị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "u.s. government"

u.s. government
The U.S. government is explained in a civics textbook.