u.s. house

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hạ viện Hoa Kỳ: "U.S. House" tên gọi ngắn gọn của Hạ viện Hoa Kỳ (United States House of Representatives), một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ. Đây cơ quan lập pháp cấp dưới, quyền đề xuất các dự luật về thuế chi tiêu, đại diện cho người dân dựa trên dân số từng tiểu bang.
dụ sử dụng
  • (Hạ viện Hoa Kỳ đã thông qua một dự luật mới về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
  • (Các thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ được bầu cử hai năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak on the floor of the U.S. House": phát biểu tại phiên họp của Hạ viện.

    • The representative spoke passionately on the floor of the U.S. House about climate change. (Vị đại diện đã phát biểu đầy nhiệt huyết tại phiên họp của Hạ viện về biến đổi khí hậu.)
  • "U.S. House committee": ủy ban của Hạ viện.

    • The U.S. House Judiciary Committee is investigating the matter. (Ủy ban Tư pháp của Hạ viện đang điều tra vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • House of Representatives (n): Hạ viện (tên đầy đủ).

    • The House of Representatives has 435 voting members. (Hạ viện 435 thành viên quyền biểu quyết.)
  • House (n): viết tắt thông thường của Hạ viện.

    • The House voted on the budget proposal. (Hạ viện đã bỏ phiếu về đề xuất ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower house: hạ viện (chỉ cơ quan lập pháp cấp dưới nói chung).
  • Congressional chamber: phòng họp của Quốc hội (thường dùng để chỉ Hạ viện hoặc Thượng viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sit in the U.S. House: ngồi tại Hạ viện (nghĩa làm đại diện).

    • She is the youngest person to sit in the U.S. House. ( ấy người trẻ nhất ngồi tại Hạ viện.)
  • To be elected to the U.S. House: được bầu vào Hạ viện.

    • He was elected to the U.S. House in 2020. (Ông ấy đã được bầu vào Hạ viện vào năm 2020.)
Thành ngữ liên quan
  • "The House always has the power of the purse": Hạ viện luôn quyền kiểm soát ngân sách.

    • The U.S. House, as the lower chamber, holds the power of the purse. (Hạ viện, với tư cách viện cấp dưới, nắm quyền kiểm soát ngân sách.)
  • "To clear the U.S. House": được Hạ viện thông qua (dự luật).

    • The bill cleared the U.S. House with a wide margin. (Dự luật đã được Hạ viện thông qua với tỷ lệ chênh lệch lớn.)
u.s. house
The representative speaks on the floor of the U.S. House.