u.s. national library of medicine

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ: "u.s. national library of medicine" tên gọi của một thư viện y học lớn nhất thế giới, thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Đây một cơ quan chuyên thu thập, lưu trữ cung cấp thông tin y học, sinh học các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu bài báo nghiên cứu y học.)
  • (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng cơ sở dữ liệu của Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ cho các nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the u.s. national library of medicine": tra cứu Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (thường để tìm kiếm thông tin y học).
    • Doctors often consult the u.s. national library of medicine for the latest treatment guidelines. (Các bác sĩ thường tra cứu Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ để tìm hướng dẫn điều trị mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • NLM (viết tắt): viết tắt của "u.s. national library of medicine".
    • The NLM is a key resource for medical professionals. (NLM một nguồn tài nguyên quan trọng cho các chuyên gia y tế.)
  • PubMed (danh từ riêng): cơ sở dữ liệu trực tuyến do NLM quản lý.
    • PubMed is a free search engine for biomedical literature. (PubMed một công cụ tìm kiếm miễn phí cho các tài liệu y sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • National Library of Medicine: Thư viện Y học Quốc gia (thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh).
  • U.S. National Library of Medicine: Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (dạng đầy đủ, không viết tắt).
Các cụm từ liên quan
  • "u.s. national library of medicine database": cơ sở dữ liệu của Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ.
    • The u.s. national library of medicine database contains over 30 million citations. (Cơ sở dữ liệu của Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ chứa hơn 30 triệu trích dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, đây một tên riêng chính thức.
u.s. national library of medicine
The researcher accesses the U.S. National Library of Medicine online database.