u308

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp ôxít urani không tinh khiết: "u308" một hỗn hợp ôxít urani không tinh khiết, thu được trong quá trình xử lý quặng urani. Đây một dạng trung gian quan trọng trong công nghiệp hạt nhân, thường được gọi là "bánh vàng" (yellowcake) sau khi tinh chế.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy chế biến chiết xuất u308 từ quặng urani.)
  • (u308 một chất trung gian quan trọng trong chu trình nhiên liệu hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u308 as yellowcake": thuật ngữ kỹ thuật chỉ dạng tinh chế hơn của u308, thường được sử dụng trong sản xuất nhiên liệu hạt nhân.

    • After purification, u308 is converted into yellowcake for further enrichment. (Sau khi tinh chế, u308 được chuyển đổi thành bánh vàng để làm giàu thêm.)
  • "u308 content in ore": hàm lượng u308 trong quặng, một chỉ số quan trọng để đánh giá trữ lượng urani.

    • The ore deposit has a high u308 content, making it economically viable. (Mỏ quặng hàm lượng u308 cao, khiến khả thi về mặt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranium oxide (n): ôxít urani, hợp chất hóa học chứa urani ôxy.
    • Uranium oxide is the main component of u308. (Ôxít urani thành phần chính của u308.)
  • Yellowcake (n): bánh vàng, dạng tinh chế của u308 sau khi xử lý.
    • Yellowcake is produced from u308 through a series of chemical processes. (Bánh vàng được sản xuất từ u308 qua một loạt quy trình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Uranium concentrate: tinh quặng urani, một thuật ngữ thương mại cho u308 sau khi tinh chế.
  • U3O8: ký hiệu hóa học chính xác của u308, thường được dùng trong tài liệu khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "u308", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "u308", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngành công nghiệp hạt nhân.
u308
A scientist carefully examines a sample of U308 in the laboratory.