uganda

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Uganda một quốc gia nằmkhu vực Đông Phi, không đường ra biển (landlocked). Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1962.

dụ sử dụng
  • (Uganda nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.)
  • (Thủ đô của Uganda Kampala.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Uganda thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về du lịch, địa , hoặc chính trị châu Phi.
    • The economy of Uganda relies heavily on agriculture. (Nền kinh tế của Uganda phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
  • Uganda cũng xuất hiện trong các thuật ngữ như "Uganda Martyrs" (Các thánh tử đạo Uganda), liên quan đến lịch sử tôn giáo của quốc gia này.
Biến thể từ gần giống
  • Ugandan (adj, danh từ): thuộc về Uganda, hoặc người dân Uganda.
    • Ugandan cuisine is rich in plantains and beans. (Ẩm thực Uganda giàu chuối xanh đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Uganda" tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Có thể dùng cụm từ "the Republic of Uganda" (Cộng hòa Uganda) khi cần nhấn mạnh thể chế chính trị.
Các cụm từ liên quan
  • Uganda's Pearl of Africa: biệt danh của Uganda, nghĩa "Viên ngọc của châu Phi".
    • Uganda is often called the Pearl of Africa because of its natural beauty. (Uganda thường được gọi là Viên ngọc của châu Phi vẻ đẹp thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Uganda". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Uganda" đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện hoặc phim ảnh về châu Phi.
uganda
A map shows the location of Uganda in eastern Africa.