ugandan monetary unit

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Uganda: "Ugandan monetary unit" một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Uganda. bao gồm các loại tiền tệ như đồng shilling Uganda (Ugandan shilling) các đơn vị phụ của ( dụ: cent). Thuật ngữ này không chỉ một loại tiền cụ thể, một khái niệm chung để phân loại tiền tệ của quốc gia này trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Uganda đã trải qua những biến động về giá trị so với đồng đô la.)
  • (Các nhà đầu được khuyên nên kiểm tra tỷ giá hối đoái hiện tại của đơn vị tiền tệ Uganda trước khi giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ugandan monetary unit" trong kinh tế: Thuật ngữ này thường được dùng trong các báo cáo tài chính hoặc nghiên cứu kinh tế để chỉ tiền tệ của Uganda không cần nêu tên cụ thể.
    • The central bank's policy affects the stability of the ugandan monetary unit. (Chính sách của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến sự ổn định của đơn vị tiền tệ Uganda.)
Biến thể từ gần giống
  • Ugandan shilling (n): đồng shilling Uganda, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Uganda.
    • One ugandan shilling is subdivided into 100 cents. (Một đồng shilling Uganda được chia thành 100 xu.)
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • The monetary unit of a country is essential for trade. (Đơn vị tiền tệ của một quốc gia rất quan trọng cho thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Uganda: tiền tệ của Uganda.
  • Ugandan currency: tiền tệ Uganda.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ugandan monetary unit", đây một thuật ngữ danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ugandan monetary unit".