ugandan

ugandan

A Ugandan athlete proudly carries the flag during the opening ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Uganda hoặc người dân Uganda: "Ugandan" được dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc hoặc đặc điểm từ quốc gia Uganda ở châu Phi.
    • dụ: Ugandan game parks (các công viên trò chơi của Uganda).
  2. Danh từ:

    • Người dân Uganda: "Ugandan" chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch Uganda.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Ugandan landscape is known for its beautiful lakes and wildlife. (Phong cảnh Uganda nổi tiếng với những hồ nước động vật hoang dã tuyệt đẹp.)
    • She bought a Ugandan coffee blend from the local market. ( ấy mua một loại cà phê pha trộn của Uganda từ chợ địa phương.)
  • Danh từ:

    • Many Ugandans speak English as an official language. (Nhiều người Uganda nói tiếng Anh như một ngôn ngữ chính thức.)
    • He is a proud Ugandan who loves his country's traditions. (Anh ấy một người Uganda tự hào, yêu truyền thống của đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ugandan culture": văn hóa Uganda, bao gồm âm nhạc, ẩm thực phong tục.

    • Ugandan culture is rich with traditional dances and storytelling. (Văn hóa Uganda phong phú với các điệu múa truyền thống kể chuyện.)
  • "Ugandan cuisine": ẩm thực Uganda, thường bao gồm các món như matoke (chuối xanh nấu chín) posho (bột ngô).

    • Ugandan cuisine is diverse and heavily relies on plantains and beans. (Ẩm thực Uganda đa dạng phụ thuộc nhiều vào chuối xanh đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uganda (Danh từ riêng): tên quốc gia.

    • Uganda is often called the "Pearl of Africa". (Uganda thường được gọi là "Viên ngọc của châu Phi".)
  • Ugandese (Tính từ, ít dùng): một biến thể hiếm gặp, đồng nghĩa với "Ugandan".

    • The Ugandese delegation arrived at the conference. (Phái đoàn Ugandese đã đến hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugandian (Tính từ/Danh từ, không chuẩn): một dạng biến thể không chính thức, ít được sử dụng.
  • From Uganda (Cụm từ): diễn tả nguồn gốc, thay thế cho tính từ.
    • She is from Uganda. ( ấy đến từ Uganda.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ugandan".)

Thành ngữ liên quan
  • "Ugandan miracle": cụm từ không chính thức, ám chỉ sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Uganda vào cuối thế kỷ 20.

    • The Ugandan miracle was praised by international economists. (Phép màu Uganda được các nhà kinh tế quốc tế ca ngợi.)
  • "Ugandan style": phong cách Uganda, thường dùng trong ẩm thực hoặc thời trang.

    • He cooked the chicken Ugandan style with groundnut sauce. (Anh ấy nấu theo phong cách Uganda với sốt lạc.)