ugly duckling

Định nghĩa

Thành ngữ (danh từ): "ugly duckling" dùng để chỉ một người hoặc vật ban đầu trông xấu xí, kém hấp dẫn hoặc không triển vọng, nhưng sau đó phát triển thành một người đẹp đẽ, tài năng hoặc thành công vượt trội. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích "Vịt con xấu xí" của Hans Christian Andersen.

dụ sử dụng
  • ( ấy từng vịt con xấu xí trong gia đình, nhưng giờ đây ấy một người mẫu nổi tiếng.)
  • (Tòa nhà từng vịt con xấu xí trong khu phố, nhưng sau khi cải tạo, trở thành ngôi nhà đẹp nhất trên con phố.)
  • (Ở trường trung học, anh ấy cảm thấy mình như một vịt con xấu xí, nhưng sau đó anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the ugly duckling of [a group]": người kém nổi bật nhất trong một nhóm.
    • He was the ugly duckling of the team, but his hard work turned him into the star player. (Anh ấy từng vịt con xấu xí của đội, nhưng sự chăm chỉ đã biến anh ấy thành cầu thủ xuất sắc.)
  • "an ugly duckling stage": giai đoạn xấu xí, kém phát triển trước khi trở nên đẹp đẽ.
    • Many startups go through an ugly duckling stage before becoming successful. (Nhiều công ty khởi nghiệp trải qua giai đoạn vịt con xấu xí trước khi trở nên thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ugly duckling syndrome (danh từ): hội chứng vịt con xấu xí, chỉ cảm giác tự ti về ngoại hình hoặc khả năng của bản thân sau này đã thay đổi.
    • She struggled with ugly duckling syndrome even after becoming a successful actress. ( ấy vẫn vật lộn với hội chứng vịt con xấu xí ngay cả khi đã trở thành một nữ diễn viên thành công.)
  • Cinderella story (thành ngữ): câu chuyện Lọ Lem, cũng chỉ sự thay đổi từ hoàn cảnh khó khăn trở nên tốt đẹp, nhưng thường liên quan đến sự giàu có hoặc địa vị hơn ngoại hình.
Từ đồng nghĩa
  • Late bloomer: người phát triển muộn, thành công hoặc trở nên giỏi gianggiai đoạn sau của cuộc đời.
  • Diamond in the rough: viên kim cương thô, chỉ người tiềm năng lớn nhưng chưa được mài giũa.
  • Underdog: người yếu thế, bị đánh giá thấp nhưng có thể chiến thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: trở nên, phát triển thành.
    • She grew into a beautiful woman, just like the ugly duckling. ( ấy đã trở thành một người phụ nữ xinh đẹp, giống như vịt con xấu xí.)
  • Turn into: biến thành.
    • The awkward teenager turned into a confident young man. (Cậu thiếu niên vụng về đã biến thành một chàng trai trẻ tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the cocoon: thoát khỏi kén, chỉ sự biến đổi từ xấu xí thành đẹp đẽ (ám chỉ bướm chui ra từ kén).
    • After years of hard work, he finally came out of the cocoon and achieved success. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi kén đạt được thành công.)
  • A swan among ducks: một con thiên nga giữa bầy vịt, chỉ người nổi bật, vượt trội so với những người xung quanh.