uintatherium

Định nghĩa

Danh từ: - Uintatherium một chi động vật đã tuyệt chủng, thuộc họ Uintatheriidae. Đây những loài động vật móng guốc ăn cỏ lớn, kích thước tương đương voi, sống trong kỷ Eocene (khoảng 56–34 triệu năm trước) tại khu vực Wyoming (Hoa Kỳ). Chúng hộp sọ lớn, răng nanh dài sừng nhỏ trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Loài uintatherium một loài động vật ăn cỏ khổng lồ từng lang thangBắc Mỹ trong kỷ Eocene.)
  • (Hóa thạch của uintatherium đã được phát hiệnlòng chảo Uinta, nơi đặt tên cho chi động vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The *uintatherium is often compared to modern elephants due to its size and herbivorous diet."* (Loài uintatherium thường được so sánh với voi hiện đại do kích thước chế độ ăn cỏ của chúng.)
  • "Paleontologists study *uintatherium fossils to understand the evolution of large mammals in the Eocene."* (Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch uintatherium để hiểu về sự tiến hóa của động vật lớn trong kỷ Eocene.)
Biến thể từ gần giống
  • Uintatheriidae (danh từ): Họ động vật chứa chi Uintatherium, bao gồm các loài tương tự.
  • Uintatherium anceps (danh từ): Loài điển hình của chi Uintatherium, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Uintathere (danh từ): Tên gọi khác của Uintatherium, thường dùng trong văn bản cổ sinh vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Uintatherium fossil (cụm danh từ): Hóa thạch của loài Uintatherium.
    • The museum displayed a complete uintatherium fossil skeleton. (Bảo tàng trưng bày một bộ xương hóa thạch hoàn chỉnh của uintatherium.)
  • Uintatherium habitat (cụm danh từ): Môi trường sống của Uintatherium.
    • The uintatherium habitat was likely subtropical forests and floodplains. (Môi trường sống của uintatherium có lẽ rừng cận nhiệt đới đồng bằng ngập .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uintatherium"

uintatherium
A scientist carefully examines a fossilized uintatherium skull in a museum.