ukranian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người gốc Ukraine: "ukranian" dùng để chỉ một người sinh ra hoặc sống ở Ukraine.
- Người bản xứ Ukraine: Nghĩa này nhấn mạnh quốc tịch hoặc nguồn gốc dân tộc từ quốc gia Ukraine.
Tính từ:
- Thuộc về Ukraine: "ukranian" mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ Ukraine.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a proud ukranian living in Canada. (Anh ấy là một người Ukraine tự hào sống ở Canada.)
- Many ukranians have moved to other countries for work. (Nhiều người Ukraine đã chuyển đến các quốc gia khác để làm việc.)
Tính từ:
- She loves ukranian folk music. (Cô ấy yêu thích âm nhạc dân gian Ukraine.)
- The ukranian flag is blue and yellow. (Lá cờ Ukraine có màu xanh dương và vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ukranian diaspora": cộng đồng người Ukraine sống ở nước ngoài.
- The ukranian diaspora in the United States is very active. (Cộng đồng người Ukraine ở Hoa Kỳ rất năng động.)
"ukranian language": ngôn ngữ Ukraine, một ngôn ngữ Đông Slav.
- She is learning the ukranian language to communicate with her relatives. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Ukraine để giao tiếp với họ hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ukraine (n): quốc gia Ukraine.
- Ukraine is a large country in Eastern Europe. (Ukraine là một quốc gia lớn ở Đông Âu.)
- Ukrainian (n/adj): biến thể chính tả phổ biến hơn của "ukranian".
- He is a Ukrainian citizen. (Anh ấy là công dân Ukraine.)
Từ đồng nghĩa
- Người Ukraine: chỉ người dân Ukraine (tương tự "ukranian" nhưng dùng phổ biến hơn).
- Thuộc Ukraine: dùng để mô tả các thuộc tính liên quan đến Ukraine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ukranian" không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "ukranian" không có thành ngữ phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "ukranian"