ulcerative colitis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm loét đại tràng: "Ulcerative colitis" là một bệnh viêm mãn tính nghiêm trọng của ruột già (đại tràng) và trực tràng, đặc trưng bởi các đợt tái phát gây đau bụng, sốt, ớn lạnh và tiêu chảy nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm loét đại tràng sau khi trải qua các cơn đau bụng dữ dội và tiêu chảy mãn tính.)
- (Viêm loét đại tràng có thể dẫn đến các biến chứng như ung thư đại tràng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have ulcerative colitis": mắc bệnh viêm loét đại tràng.
- She has had ulcerative colitis for over ten years. (Cô ấy đã mắc bệnh viêm loét đại tràng hơn mười năm.)
- "to treat ulcerative colitis": điều trị bệnh viêm loét đại tràng.
- Doctors often use anti-inflammatory drugs to treat ulcerative colitis. (Các bác sĩ thường dùng thuốc chống viêm để điều trị bệnh viêm loét đại tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulcerative (tính từ): có tính chất loét.
- Ulcerative lesions were found in the colon. (Các tổn thương loét đã được tìm thấy trong đại tràng.)
- Colitis (danh từ): viêm đại tràng (một bệnh viêm nhiễm ở đại tràng nói chung).
- Colitis can be caused by infection or autoimmune disorders. (Viêm đại tràng có thể do nhiễm trùng hoặc rối loạn tự miễn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammatory bowel disease (IBD): bệnh viêm ruột (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả ulcerative colitis và Crohn's disease).
- Ulcerative colitis is a type of IBD. (Viêm loét đại tràng là một loại bệnh viêm ruột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan