ulemorrhagia
Định nghĩa
Danh từ (y khoa): Chảy máu nướu răng Ulemorrhagia chỉ tình trạng chảy máu từ nướu (lợi), thường là dấu hiệu của các bệnh lý về răng miệng như viêm nướu, viêm nha chu, hoặc do chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị chảy máu nướu răng sau khi nhận thấy tình trạng chảy máu trong quá trình khám.)
- (Chảy máu nướu răng có thể là triệu chứng của vệ sinh răng miệng kém hoặc bệnh nướu.)
Cách sử dụng nâng cao
"Chronic ulemorrhagia": chảy máu nướu răng mãn tính.
- Chronic ulemorrhagia requires regular dental check-ups and treatment. (Chảy máu nướu răng mãn tính cần được kiểm tra và điều trị nha khoa thường xuyên.)
"Ulemorrhagia associated with pregnancy": chảy máu nướu răng liên quan đến thai kỳ (thường do thay đổi hormone).
- Pregnant women may experience ulemorrhagia due to hormonal changes affecting gum tissue. (Phụ nữ mang thai có thể bị chảy máu nướu răng do thay đổi hormone ảnh hưởng đến mô nướu.)
Biến thể và từ gần giống
Ulemorrhagic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chảy máu nướu răng.
- The ulemorrhagic condition was resolved after professional cleaning. (Tình trạng chảy máu nướu răng đã được giải quyết sau khi vệ sinh chuyên nghiệp.)
Gingival bleeding (cụm danh từ): chảy máu nướu răng (thuật ngữ thông dụng hơn).
- Gingival bleeding is a common symptom of gingivitis. (Chảy máu nướu răng là triệu chứng phổ biến của viêm nướu.)
Từ đồng nghĩa
- Gum bleeding: chảy máu nướu (thuật ngữ dễ hiểu hơn cho người không chuyên).
- Gum bleeding often occurs when brushing too hard. (Chảy máu nướu thường xảy ra khi đánh răng quá mạnh.)
- Oulorrhagia (từ hiếm, đồng nghĩa y khoa): chảy máu nướu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành y khoa.