ulmus parvifolia
Định nghĩa
Danh từ: Ulmus parvifolia là một loài cây thân gỗ nhỏ, phát triển nhanh, có nguồn gốc từ châu Á. Cây này thường được trồng rộng rãi làm hàng rào bảo vệ (shelterbelts) và hàng rào (hedges) nhờ tán lá dày và khả năng chịu cắt tỉa tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Ulmus parvifolia là một lựa chọn phổ biến để tạo hàng rào trong vườn.)
- (Sự phát triển nhanh của Ulmus parvifolia khiến nó trở nên lý tưởng cho các đai bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ulmus parvifolia trong cảnh quan: Loài cây này thường được dùng trong thiết kế cảnh quan đô thị nhờ khả năng chịu ô nhiễm và dễ uốn nắn.
- Many cities plant Ulmus parvifolia along streets for shade and decoration. (Nhiều thành phố trồng Ulmus parvifolia dọc đường để tạo bóng mát và trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây du lá nhỏ: Tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
- Cây du lá nhỏ thường được trồng làm cảnh ở các công viên. (The small-leaved elm is often planted as an ornamental in parks.)
- Ulmus (chi Du): Chi thực vật chứa loài .
- Ulmus là một chi cây gỗ lớn, bao gồm nhiều loài du khác nhau. (Ulmus is a genus of large trees, including many different elm species.)
Từ đồng nghĩa
- Cây du Trung Quốc: Tên gọi khác của vì nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Trung Quốc.
- Cây du Nhật Bản: Một tên gọi khác, do loài này cũng phổ biến ở Nhật Bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trồng làm hàng rào: Hành động sử dụng để tạo hàng rào sống.
- They plant Ulmus parvifolia as hedges to mark property boundaries. (Họ trồng Ulmus parvifolia làm hàng rào để đánh dấu ranh giới tài sản.)
- Phát triển nhanh: Đặc điểm sinh trưởng của loài cây này.
- Ulmus parvifolia grows fast, providing quick shade. (Ulmus parvifolia phát triển nhanh, mang lại bóng mát nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Như cây du lá nhỏ: Thành ngữ ám chỉ sự kiên cường và dễ thích nghi, giống như loài cây này.
- Anh ấy kiên cường như cây du lá nhỏ, luôn vượt qua khó khăn. (He is as resilient as the small-leaved elm, always overcoming difficulties.)