ulnar artery

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch trụmột động mạch lớn tách ra từ động mạch cánh tay (brachial artery), nhiệm vụ cung cấp máu cho các cẳng tay, cổ tay bàn tay.

dụ sử dụng
  • (Động mạch trụ chạy dọc theo mặt trong của cẳng tay.)
  • (Vết cắtcổ tay có thể làm tổn thương động mạch trụ, dẫn đến chảy máu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ulnar artery pulse": mạch động mạch trụmạch đập có thể sờ thấyphía trong cổ tay, thường được kiểm tra trong cấp cứu y tế.

    • Doctors check the ulnar artery pulse to assess blood flow to the hand. (Các bác sĩ kiểm tra mạch động mạch trụ để đánh giá lưu lượng máu đến bàn tay.)
  • "Ulnar artery thrombosis": huyết khối động mạch trụtình trạng cục máu đông hình thành trong động mạch trụ, gây tắc nghẽn.

    • Ulnar artery thrombosis can cause pain and numbness in the fingers. (Huyết khối động mạch trụ có thể gây đau các ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulnar (tính từ): thuộc về xương trụ (ulna) hoặc động mạch trụ.
    • The ulnar nerve runs alongside the ulnar artery. (Dây thần kinh trụ chạy dọc theo động mạch trụ.)
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • The brachial artery branches into the radial and ulnar arteries. (Động mạch cánh tay phân nhánh thành động mạch quay động mạch trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong giải phẫu: động mạch trụ (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ulnar artery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ulnar artery".
ulnar artery
The doctor gently palpates the patient's ulnar artery at the wrist.