ulteriorly

ulteriorly

He acted ulteriorly, hiding his true intentions behind a friendly smile.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ẩn giấu hoặc động cơ thầm kín: "ulteriorly" được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với một mục đích không được tiết lộ rõ ràng, thường ích kỷ hoặc không trung thực. Từ này nhấn mạnh vào việc một mục đích phụ, ngoài những được bày tỏ công khai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đề nghị giúp đỡ một cách động cơ thầm kín, hy vọng được sếp ưu ái.)
  • ( ấy mỉm cười một cách ẩn giấu, che giấu ý định thật sự đằng sau cử chỉ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ulteriorly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích tâm lý, xã hội để chỉ những hành vi động cơ phức tạp.
  • (Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế một cách ẩn giấu để đánh lạc hướng khỏi vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulterior (tính từ): ẩn giấu, động cơ thầm kín.
    • He had an ulterior motive for his kindness. (Anh ấy một động cơ thầm kín cho lòng tốt của mình.)
  • Ulteriorness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất ẩn giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Covertly: một cách bí mật, không công khai.
  • Secretly: một cách bí mật, không để lộ.
  • Hiddenly: một cách ẩn giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ulteriorly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "act ulteriorly" (hành động một cách ẩn giấu) hoặc "speak ulteriorly" (nói một cách ẩn ý).
Thành ngữ liên quan
  • To have an axe to grind: động cơ cá nhân hoặc mục đích ẩn giấu.
    • Be careful with his advice; he always has an axe to grind. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của anh ta; anh ta luôn động cơ ẩn giấu.)