ultima thule

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất cực bắc huyền thoại: "ultima thule" trong địa cổ đại chỉ vùng đất xa nhất về phía bắc con người từng biết đến, thường được coi ranh giới của thế giới người ở.
    • Biểu tượng của điều xa xôi, không thể đạt tới: Nghĩa bóng, "ultima thule" chỉ một mục tiêu, lý tưởng, hoặc vùng đất xa xôi, khó tiếp cận, thường mang tính huyền bí hoặc không tưởng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa địa :
    • The ancient Greeks believed that ultima thule was the northernmost land in the inhabited world. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng ultima thule vùng đất cực bắc trong thế giới người ở.)
  • Nghĩa bóng:
    • For explorers, the Arctic became an ultima thule of adventure and discovery. (Đối với các nhà thám hiểm, Bắc Cực trở thành một ultima thule của sự phiêu lưu khám phá.)
    • In his poetry, he described love as an ultima thule, a distant and unreachable ideal. (Trong thơ của mình, ông miêu tả tình yêu như một ultima thule, một lý tưởng xa xôi không thể đạt tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "ultima Thule" (viết hoa): dùng để chỉ một địa danh lịch sử hoặc huyền thoại cụ thể, như hòn đảo Thule trong thần thoại Bắc Âu.
    • The Romans identified ultima Thule with the Shetland Islands or even Iceland. (Người La xác định ultima Thule với quần đảo Shetland hoặc thậm chí Iceland.)
  • Trong văn học triết học: "ultima thule" thường được dùng để ám chỉ một giới hạn cuối cùng của tri thức hoặc khát vọng.
    • The search for the meaning of life is an ultima thule that few ever reach. (Việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống một ultima thule ít người đạt tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thule (danh từ riêng): tên gọi cổ của một vùng đất cực bắc trong địa cổ đại.
    • The term "Thule" appears in the works of the Greek explorer Pytheas. (Thuật ngữ "Thule" xuất hiện trong tác phẩm của nhà thám hiểm Hy Lạp Pytheas.)
  • Ultimate (tính từ): cuối cùng, tột cùng ( cùng gốc Latin "ultimus").
    • This is the ultimate goal of our journey. (Đây mục tiêu cuối cùng của hành trình chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực hạn (danh từ): điểm xa nhất, ranh giới cuối cùng.
  • Vùng đất huyền thoại (danh từ): một nơi được tin tồn tại nhưng chưa được khám phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "To seek one's ultima thule": tìm kiếm mục tiêu cuối cùng, lý tưởng xa vời.
    • He spent his whole life seeking his ultima thule in the mountains of Tibet. (Ông ấy đã dành cả đời để tìm kiếm ultima thule của mình trên những ngọn núiTây Tạng.)
  • "The ultima thule of science": ranh giới cuối cùng của khoa học, nơi tri thức chưa được khám phá.
    • Quantum physics remains the ultima thule of modern science. (Vật lượng tử vẫn ultima thule của khoa học hiện đại.)
ultima thule
The explorer's map marked the distant island as ultima thule.