ultimacy
Danh từ:
- Tính chất tột cùng, cuối cùng: "ultimacy" chỉ trạng thái hoặc mức độ của việc là tối hậu, cuối cùng, hoặc cực đoan nhất về mức độ, kích thước, thời gian, hoặc khoảng cách. Nó thường được dùng để nói về những giá trị, nguyên tắc, hoặc sự thật được coi là nền tảng, không thể vượt qua.
- (Tính chất tột cùng của những giá trị xã hội này là không thể nghi ngờ trong cộng đồng của họ.)
- (Các triết gia thường tranh luận về tính cuối cùng của các nguyên tắc đạo đức.)
- (Tính chất cuối cùng của hạn chót không để lại chỗ cho sự trì hoãn.)
"The ultimacy of being": khái niệm triết học về sự tồn tại tối hậu.
He wrote extensively about the ultimacy of being in his metaphysical works. (Ông ấy đã viết nhiều về tính tột cùng của tồn tại trong các tác phẩm siêu hình của mình.)"Ultimacy in decision-making": sự quyết định cuối cùng, không thể thay đổi.
The ultimacy in decision-making rests with the board of directors. (Tính quyết định cuối cùng trong việc ra quyết định thuộc về hội đồng quản trị.)
Ultimate (tính từ): cuối cùng, tối hậu.
The ultimate goal of the project is world peace. (Mục tiêu cuối cùng của dự án là hòa bình thế giới.)Ultimatum (danh từ): tối hậu thư.
The country issued an ultimatum to its neighbor. (Quốc gia đó đã đưa ra tối hậu thư cho nước láng giềng.)
Finality: tính chất cuối cùng, dứt khoát.
The finality of his decision was clear to everyone. (Tính dứt khoát trong quyết định của anh ấy rõ ràng với mọi người.)Extremity: tính cực đoan, mức độ tột cùng.
The extremity of the situation required immediate action. (Mức độ cực đoan của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- To reach ultimacy: đạt đến trạng thái tối hậu. (Lý thuyết đạt đến trạng thái tối hậu khi nó giải thích mọi hiện tượng.)
- The ultimacy of the matter: vấn đề tối hậu, không thể thay đổi. (Vấn đề tối hậu là chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống