ultimate frisbee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ultimate frisbee (còn gọi là ultimate) là một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội cố gắng ném một chiếc đĩa bay (frisbee) cho nhau để tiến vào khu vực ghi điểm của đối phương. Quyền sở hữu đĩa thay đổi khi đĩa bị chặn, chạm đất hoặc ra ngoài biên.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chơi ultimate frisbee vào mỗi cuối tuần ở công viên.)
- (Ultimate frisbee đòi hỏi tinh thần đồng đội và kỹ năng ném tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play ultimate": tham gia môn thể thao này.
- She has played ultimate for over five years. (Cô ấy đã chơi ultimate hơn năm năm.)
"ultimate league": giải đấu chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư của môn này.
- He joined an ultimate league to improve his game. (Anh ấy tham gia một giải ultimate để cải thiện kỹ năng.)
Biến thể và từ gần giống
Ultimate (n): dạng rút gọn của "ultimate frisbee", thường dùng trong giao tiếp.
- Let's go play some ultimate. (Đi chơi ultimate nào.)
Frisbee (n): đĩa bay, dụng cụ chính của môn thể thao này.
- The frisbee flew across the field. (Chiếc đĩa bay bay ngang qua sân.)
Từ đồng nghĩa
- Disc sport: môn thể thao sử dụng đĩa bay (thuật ngữ chung).
- Team frisbee: frisbee đồng đội (mô tả tính chất thi đấu).
Các cụm từ liên quan
Throw a frisbee: ném đĩa bay.
- He can throw a frisbee very far. (Anh ấy có thể ném đĩa bay rất xa.)
Catch a frisbee: bắt đĩa bay.
- She caught the frisbee with one hand. (Cô ấy bắt đĩa bay bằng một tay.)
Thành ngữ liên quan
- "Spirit of the Game": tinh thần thể thao, một nguyên tắc cốt lõi trong ultimate frisbee, nhấn mạnh sự tôn trọng và tự giác.
- In ultimate, the Spirit of the Game is more important than winning. (Trong ultimate, tinh thần thể thao quan trọng hơn chiến thắng.)
