ultimateness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái hoặc mức độ cuối cùng, tột cùng: "ultimateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó là cuối cùng, tối thượng, hoặc ở mức độ cao nhất trong một loạt các khả năng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua hoặc không thể thay đổi của một khái niệm, giá trị, hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ultimateness of these social values is beyond question. (Tính tối thượng của những giá trị xã hội này là không thể bàn cãi.)
- Scientists are still debating the ultimateness of the universe's origin. (Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về tính cuối cùng của nguồn gốc vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the ultimateness of truth": tính tối thượng của chân lý, thường dùng trong bối cảnh triết học để chỉ một chân lý không thể bị bác bỏ.
- Philosophers have long sought to prove the ultimateness of truth. (Các nhà triết học từ lâu đã tìm cách chứng minh tính tối thượng của chân lý.)
"the ultimateness of a decision": tính quyết định cuối cùng của một quyết định, nhấn mạnh rằng không còn có thể thay đổi.
- The ultimateness of the court's ruling left no room for appeal. (Tính quyết định cuối cùng của phán quyết tòa án không để lại chỗ cho kháng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Ultimacy (danh từ): đồng nghĩa với "ultimateness", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo hơn.
- The ultimacy of divine will is a central tenet of this faith. (Tính tối thượng của ý chí thần thánh là một giáo lý trung tâm của đức tin này.)
Ultimate (tính từ): cuối cùng, tột cùng.
- This is the ultimate goal of our project. (Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
Finality: tính chất cuối cùng, tính không thể thay đổi.
- The finality of death is a universal truth. (Tính cuối cùng của cái chết là một chân lý phổ quát.)
Supremacy: tính tối cao, tính vượt trội.
- The supremacy of the law must be upheld. (Tính tối cao của pháp luật phải được duy trì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ultimateness".
Thành ngữ liên quan
- "The be-all and end-all": điều quan trọng nhất, mục đích cuối cùng.
- Money is not the be-all and end-all of life. (Tiền bạc không phải là mục đích cuối cùng của cuộc sống.)