ultracef
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại kháng sinh cephalosporin: "ultracef" là tên thương mại của một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn ultracef cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn.)
- (Ultracef có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on ultracef": đang được điều trị bằng ultracef.
- The patient has been on ultracef for three days. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng ultracef trong ba ngày.)
"a course of ultracef": một liệu trình điều trị bằng ultracef.
- The doctor recommended a seven-day course of ultracef. (Bác sĩ khuyến cáo một liệu trình ultracef kéo dài bảy ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Cephalosporin (n): nhóm kháng sinh mà ultracef thuộc về.
- Cephalosporins are a class of antibiotics similar to penicillins. (Cephalosporin là một nhóm kháng sinh tương tự penicillin.)
Antibiotic (n): thuốc kháng sinh.
- Ultracef is a type of antibiotic. (Ultracef là một loại thuốc kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng sinh cephalosporin: một tên gọi chung cho các loại thuốc cùng nhóm.
- Kháng sinh phổ rộng: vì ultracef có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ultracef", vì đây là tên thuốc, thường được dùng như danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ultracef".
