ultracentrifuge

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy siêu ly tâm: "ultracentrifuge" một loại máy ly tâm tốc độ cực cao, được sử dụng để tách các phân tử rất nhỏ như protein, axit nucleic, hoặc các đại phân tử trong hóa học sinh học. Máy này quay với tốc độ lên đến hàng trăm nghìn vòng/phút, tạo ra lực ly tâm cực lớn để lắng đọng các hạt siêu nhỏ.
  2. Động từ:

    • Siêu ly tâm: Hành động sử dụng máy siêu ly tâm để xử lý một mẫu vật, tức là quay mẫu với tốc độ cao nhằm tách các thành phần dựa trên khối lượng phân tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The laboratory purchased a new ultracentrifuge for protein analysis. (Phòng thí nghiệm đã mua một máy siêu ly tâm mới để phân tích protein.)
    • An ultracentrifuge can separate DNA fragments based on their size. (Máy siêu ly tâm có thể tách các đoạn DNA dựa trên kích thước của chúng.)
  • Động từ:

    • The scientists ultracentrifuged the blood sample to isolate the plasma. (Các nhà khoa học đã siêu ly tâm mẫu máu để cô lập huyết tương.)
    • We need to ultracentrifuge the solution at 100,000 g for two hours. (Chúng ta cần siêu ly tâm dung dịchlực 100.000 g trong hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an ultracentrifuge": vận hành máy siêu ly tâm.

    • The technician ran the ultracentrifuge overnight to pellet the ribosomes. (Kỹ thuật viên đã vận hành máy siêu ly tâm qua đêm để lắng đọng ribosome.)
  • "ultracentrifugation" (danh từ): quá trình siêu ly tâm.

    • Ultracentrifugation is a key technique in molecular biology. (Siêu ly tâm một kỹ thuật quan trọng trong sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifuge (danh từ): máy ly tâm thông thường, tốc độ thấp hơn.
    • A centrifuge is used to separate blood cells from plasma. (Máy ly tâm được dùng để tách tế bào máu khỏi huyết tương.)
  • Ultracentrifugal (tính từ): thuộc về siêu ly tâm.
    • The ultracentrifugal force generated by the machine is immense. (Lực siêu ly tâm do máy tạo ra rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • High-speed centrifuge: máy ly tâm tốc độ cao (thường dùng để chỉ các thiết bị tương tự nhưng ít chính xác hơn).
  • Analytical ultracentrifuge: máy siêu ly tâm phân tích (một loại chuyên dụng để đo lường khối lượng phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin down: ly tâm để lắng đọng (thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm).
    • We spun down the sample using an ultracentrifuge. (Chúng tôi đã ly tâm mẫu bằng máy siêu ly tâm để lắng đọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ultracentrifuge" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
ultracentrifuge
A scientist uses an ultracentrifuge to separate a biological sample.