ultramarine blue

Định nghĩa

Danh từ: - Xanh ultramarine: Một loại sắc tố màu xanh lam đậm, ban đầu được làm từ bột đá lapis lazuli nghiền mịn. Đây một màu xanh sắc thái phong phú, sâu lắng thường được sử dụng trong hội họa trang trí.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã dùng màu xanh ultramarine để vẽ bầu trời trong kiệt tác.)
  • (Màu xanh ultramarine lựa chọn phổ biến để nhuộm vải sắc thái rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultramarine blue" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc của vật thể.
    • She wore a dress of ultramarine blue. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh ultramarine.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "ultramarine blue" từng một sắc tố quý hiếm đắt đỏ, chỉ dành cho các tác phẩm nghệ thuật quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Ultramarine (danh từ): Dạng rút gọn của "ultramarine blue", chỉ chung các sắc tố xanh lam từ đá lapis lazuli.
    • The painting's ultramarine has faded over time. (Màu ultramarine trong bức tranh đã phai màu theo thời gian.)
  • Lapis lazuli (danh từ): Loại đá quý màu xanh lam được dùng làm nguyên liệu gốc cho ultramarine blue.
Từ đồng nghĩa
  • Xanh da trời đậm: Một cách mô tả gần đúng, nhưng không chính xác bằng "ultramarine blue" thiếu sắc thái đặc trưng.
  • Xanh ban: Một loại sắc tố xanh lam khác, nhưng nguồn gốc hóa học khác (từ coban), không phải từ đá lapis lazuli.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ultramarine blue", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động: - To paint with ultramarine blue: Sơn bằng màu xanh ultramarine. - The artist loves to paint with ultramarine blue for its depth. (Người họa sĩ thích sơn bằng màu xanh ultramarine độ sâu của .)

Thành ngữ liên quan
  • As blue as ultramarine: Rất xanh, thường dùng để nhấn mạnh màu sắc đậm đặc.
    • The sea was as blue as ultramarine under the clear sky. (Biển xanh như màu ultramarine dưới bầu trời trong vắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ultramarine blue"

ultramarine blue
The artist mixes ultramarine blue paint on her palette.