ultramontanism

Định nghĩa

Ultramontanism (Danh từ)
Chính sách trong Giáo hội Công giáo La cho rằng quyền lực tuyệt đối của giáo hội nên được trao cho Giáo hoàng, nhấn mạnh thẩm quyền tối cao của Giáo hoàng hơn các giám mục địa phương hoặc nhà nước.

dụ sử dụng
  • Ultramontanism became a dominant ideology in the 19th century, especially after the First Vatican Council.
    (Ultramontanism trở thành một hệ tư tưởng thống trị vào thế kỷ 19, đặc biệt sau Công đồng Vatican I.)

  • The rise of ultramontanism led to conflicts between the papacy and secular governments in Europe.
    (Sự trỗi dậy của ultramontanism đã dẫn đến xung đột giữa giáo triều các chính phủ thế tụcchâu Âu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Ultramontanism thường được dùng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo để chỉ phong trào ủng hộ quyền lực tập trung của Giáo hoàng, đối lập với chủ nghĩa Gallican (ủng hộ quyền tự chủ của giáo hội địa phương).
    • The ultramontanism movement gained momentum after the French Revolution as a reaction against secularism.
      (Phong trào ultramontanism đã đạt được đà phát triển sau Cách mạng Pháp như một phản ứng chống lại chủ nghĩa thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultramontane (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc ủng hộ ultramontanism.
    • The ultramontane bishops strongly supported the pope's infallibility.
      (Các giám mục theo chủ nghĩa ultramontane mạnh mẽ ủng hộ sự bất khả ngộ của Giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Papalism (Danh từ): Chủ nghĩa đề cao quyền lực Giáo hoàng, thường dùng như từ đồng nghĩa với ultramontanism.
Các cụm từ liên quan
  • Ultramontanism thường không phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "advocate" (ủng hộ) hoặc "oppose" (phản đối).
    • Many Catholic theologians advocated ultramontanism as a way to unify the church.
      (Nhiều nhà thần học Công giáo ủng hộ ultramontanism như một cách để thống nhất giáo hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Ultramontanism không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "the pope's authority" (quyền lực của Giáo hoàng) trong bối cảnh lịch sử.