ultramontanist
/,ʌltrə'mɔntein/
Học thuậtThân thiện
The ultramontanist advocated for the Pope's authority in a theological debate.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Ultramontan: Một người ủng hộ học thuyết tôn giáo và chính trị nhấn mạnh quyền lực tối cao của Giáo hoàng đối với Giáo hội Công giáo và các vấn đề thế tục.
- Người ở bên kia dãy núi Alps (từ quan điểm của Ý): Nghĩa gốc địa lý, chỉ người sống ở phía bên kia dãy núi Alps, đặc biệt là từ góc nhìn của người Ý (ví dụ: người Pháp hoặc Đức).
Tính từ:
- Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa Ultramontan: Liên quan đến học thuyết ủng hộ quyền lực tuyệt đối và trung ương tập quyền của Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The council was divided between Gallicans and ultramontanists. (Công đồng bị chia rẽ giữa những người theo chủ nghĩa Gallican và những người theo chủ nghĩa Ultramontan.)
- Historically, an ultramontanist was someone from north of the Alps. (Về mặt lịch sử, một 'ultramontanist' là người đến từ phía bắc dãy Alps.)
Tính từ:
- His ultramontanist views were controversial in the local church. (Những quan điểm theo chủ nghĩa Ultramontan của ông gây tranh cãi trong giáo hội địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ultramontanist tendency": khuynh hướng ủng hộ quyền lực tối cao của Giáo hoàng một cách mạnh mẽ.
- The 19th century saw a rise in ultramontanist tendencies within the Catholic Church. (Thế kỷ 19 chứng kiến sự gia tăng các khuynh hướng theo chủ nghĩa Ultramontan trong Giáo hội Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultramontanism (danh từ): Chủ nghĩa Ultramontan, hệ tư tưởng hoặc học thuyết chính trị-tôn giáo ủng hộ quyền lực tối cao của Giáo hoàng.
- Ultramontane (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa và là dạng gốc phổ biến hơn của 'ultramontanist'.
Từ đồng nghĩa
- Papist (danh từ, thường mang sắc thái miệt thị hoặc lịch sử): Người trung thành với Giáo hoàng.
- Romanist (danh từ, thường mang sắc thái lịch sử hoặc trong tranh luận thần học): Người theo Giáo hội Công giáo Rôma.
Từ trái nghĩa
- Gallican (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Gallican, ủng hộ quyền tự chủ của Giáo hội Công giáo địa phương (đặc biệt ở Pháp) trước quyền lực của Giáo hoàng.
- Febronian (danh từ/tính từ): Người ủng hộ học thuyết hạn chế quyền lực của Giáo hoàng, ủng hộ quyền lực của các giám mục và hội đồng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thần học hoặc nghiên cứu tôn giáo để mô tả các cuộc tranh luận về cơ cấu quyền lực trong Giáo hội Công giáo, đặc biệt từ thế kỷ 17 đến 19.
- Nghĩa địa lý gốc ("người ở bên kia núi Alps") hiện nay rất ít được sử dụng. Ý nghĩa chính và phổ biến liên quan đến học thuyết tôn giáo.
The ultramontanist advocated for the Pope's authority in a theological debate.
tính từ
- bên kia núi; bên kia núi An-pơ
- theo chủ trương giáo hoàng có toàn quyền
danh từ+ Cách viết khác : (ultramontanist)
- người ở bên kia núi An-pơ, người Y
- người theo chủ trương giáo hoàng có toàn quyền