ultranationalism
Danh từ: Chủ nghĩa dân tộc cực đoan, một hình thức yêu nước cuồng tín, tin rằng quốc gia của mình vượt trội hơn tất cả các quốc gia khác và thường ủng hộ các biện pháp mạnh mẽ, thậm chí bạo lực, để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích quốc gia.
- (Chủ nghĩa dân tộc cực đoan thường dẫn đến xung đột với các nước láng giềng.)
- (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan vào đầu thế kỷ 20 đã góp phần vào sự bùng nổ của Thế chiến thứ hai.)
- Ultranationalism thường được dùng trong bối cảnh chính trị và lịch sử để chỉ một hệ tư tưởng cực đoan, khác với lòng yêu nước thông thường (patriotism) ở chỗ nó mang tính bài ngoại và hiếu chiến.
- The government's ultranationalism was used to justify the invasion of its neighbor. (Chủ nghĩa dân tộc cực đoan của chính phủ được dùng để biện minh cho cuộc xâm lược nước láng giềng.)
Ultranationalist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan; thuộc về chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
- He is an ultranationalist who believes in the supremacy of his country. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, tin vào sự vượt trội của đất nước mình.)
Ultranationalistic (tính từ): mang tính chất của chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
- The ultranationalistic rhetoric of the leader alarmed many international observers. (Những phát ngôn mang tính dân tộc cực đoan của nhà lãnh đạo đã làm nhiều nhà quan sát quốc tế lo ngại.)
- Chauvinism (chủ nghĩa sô-vanh): lòng yêu nước thái quá, thường đi kèm với thái độ coi thường các quốc gia khác.
- Jingoism (chủ nghĩa hiếu chiến): lòng yêu nước cuồng tín, ủng hộ việc sử dụng vũ lực để đạt được mục tiêu quốc gia.
- Extreme nationalism (chủ nghĩa dân tộc cực đoan): một cách diễn đạt tương đương.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ultranationalism". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như: - Fuel ultranationalism: thổi bùng chủ nghĩa dân tộc cực đoan. - Propaganda was used to fuel ultranationalism among the population. (Tuyên truyền được sử dụng để thổi bùng chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong quần chúng.)
- My country, right or wrong: (Đất nước tôi, dù đúng hay sai) Một câu nói thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với quốc gia, thường liên quan đến tư tưởng cực đoan.
- Blood and soil (Máu và đất): một khẩu hiệu từng được dùng trong chủ nghĩa dân tộc cực đoan Đức Quốc xã, nhấn mạnh sự gắn kết chủng tộc với lãnh thổ.