ultrasonically

ultrasonically

The surgeon removed the kidney stones ultrasonically.

Định nghĩa

Trạng từ:
Bằng phương pháp siêu âm; sử dụng sóng siêu âm (sóng âm tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người) để thực hiện một hành động hoặc quy trình nào đó.

dụ sử dụng
  • The kidney stones were removed ultrasonically.
    (Các viên sỏi thận đã được loại bỏ bằng phương pháp siêu âm.)

  • The material was cleaned ultrasonically before further processing.
    (Vật liệu đã được làm sạch bằng siêu âm trước khi xử lý tiếp theo.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "ultrasonically guided": được hướng dẫn bằng siêu âm.
    The biopsy was performed ultrasonically guided to ensure accuracy.
    (Sinh thiết được thực hiện với sự hướng dẫn bằng siêu âm để đảm bảo độ chính xác.)

  • "ultrasonically induced": được tạo ra bởi siêu âm.
    Ultrasonically induced cavitation is used in some cleaning devices.
    (Sự tạo bọt do siêu âm gây ra được sử dụng trong một số thiết bị làm sạch.)

Biến thể từ gần giống
  • Ultrasonic (tính từ): thuộc về siêu âm.
    Ultrasonic waves are used in medical imaging.
    (Sóng siêu âm được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)

  • Ultrasound (danh từ): siêu âm (công nghệ hoặc hình ảnh).
    The doctor ordered an ultrasound to check the baby's development.
    (Bác sĩ đã yêu cầu siêu âm để kiểm tra sự phát triển của thai nhi.)

Từ đồng nghĩa
  • Bằng sóng siêu âm: cách diễn đạt tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Qua siêu âm: thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "ultrasonically". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như:
- "performed ultrasonically": được thực hiện bằng siêu âm.
- "treated ultrasonically": được xử lý bằng siêu âm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ultrasonically". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.