ultrasound

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu âm (kỹ thuật hình ảnh): "Ultrasound" chỉ phương pháp sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể, thường được dùng để theo dõi sự phát triển của thai nhi hoặc kiểm tra các cơ quan nội tạng.
    • Sóng siêu âm: "Ultrasound" cũng dùng để chỉ bản thân sóng âm tần số rất cao, được ứng dụng trong kỹ thuật siêu âm chẩn đoán.
dụ sử dụng
  • Siêu âm (kỹ thuật): (Bác sĩ đã yêu cầu siêu âm để kiểm tra sức khỏe của em bé.)
  • Sóng siêu âm: (Sóng siêu âm được sử dụng trong chụp ảnh y tế vô hại đối với cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an ultrasound": đi siêu âm, thực hiện kiểm tra bằng siêu âm.
    • She is going to have an ultrasound next week to check her pregnancy. ( ấy sẽ đi siêu âm vào tuần tới để kiểm tra thai kỳ.)
  • "ultrasound scan": kết quả hoặc quá trình quét siêu âm.
    • The ultrasound scan showed a healthy heart. (Kết quả quét siêu âm cho thấy một trái tim khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultrasonic (tính từ): thuộc về sóng siêu âm, liên quan đến siêu âm.
    • Ultrasonic waves are used for cleaning delicate items. (Sóng siêu âm được dùng để làm sạch các vật dụng mỏng manh.)
  • Sonogram (danh từ): hình ảnh siêu âm, bản ghi siêu âm.
    • The sonogram showed a clear image of the baby. (Hình ảnh siêu âm cho thấy một hình ảnh rõ ràng về em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonography: kỹ thuật siêu âm (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Medical imaging: chụp ảnh y tế (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả siêu âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "ultrasound".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "ultrasound". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ chuyên ngành:
    • "ultrasound-guided": được hướng dẫn bằng siêu âm (trong các thủ thuật y tế).
      • The biopsy was performed using an ultrasound-guided needle. (Sinh thiết được thực hiện bằng kim hướng dẫn siêu âm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ultrasound"

ultrasound
A doctor uses an ultrasound machine to check on a developing baby.