ultraviolet illumination

Định nghĩa

Danh từ: Ultraviolet illumination (sự chiếu sáng bằng tia cực tím) sự phát ra hoặc chiếu sáng bằng bức xạ nằm trong dải tử ngoại; bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ nguồn sáng hoặc quá trình sử dụng tia cực tím trong các ứng dụng khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Hiện trường vụ án được kiểm tra dưới sự chiếu sáng bằng tia cực tím để phát hiện các vết bẩn ẩn.)
  • (Sự chiếu sáng bằng tia cực tím được sử dụng trong hệ thống lọc nước để tiêu diệt vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Under ultraviolet illumination: dưới sự chiếu sáng bằng tia cực tím.
    • Certain materials fluoresce brightly under ultraviolet illumination. (Một số vật liệu phát huỳnh quang sáng dưới sự chiếu sáng bằng tia cực tím.)
  • To provide ultraviolet illumination: cung cấp sự chiếu sáng bằng tia cực tím.
    • The laboratory uses specialized lamps to provide ultraviolet illumination for experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng đèn chuyên dụng để cung cấp sự chiếu sáng bằng tia cực tím cho các thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraviolet light (danh từ): ánh sáng tử ngoại, thường được dùng thay thế cho nhưng nhấn mạnh vào bản chất của bức xạ hơn quá trình chiếu sáng.
  • UV illumination (danh từ): viết tắt của , thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Illumination (danh từ): sự chiếu sáng nói chung, không chỉ riêng tia cực tím.
Từ đồng nghĩa
  • UV radiation: bức xạ tử ngoại (nhấn mạnh vào loại bức xạ hơn hành động chiếu sáng).
  • Black light: đèn đen, một loại đèn phát ra tia cực tím trong dải gần, thường dùng trong giải trí hoặc pháp y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến ultraviolet illumination, nhưng có thể kết hợp với động từ "to use" hoặc "to expose": - To expose to ultraviolet illumination: phơi dưới sự chiếu sáng bằng tia cực tím. - The sample was exposed to ultraviolet illumination for 10 minutes. (Mẫu vật được phơi dưới sự chiếu sáng bằng tia cực tím trong 10 phút.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với ultraviolet illumination, nhưng có thể gặp trong các cụm chuyên ngành: - Under the glow of ultraviolet illumination: dưới ánh sáng của sự chiếu sáng bằng tia cực tím. - The minerals glowed under the glow of ultraviolet illumination. (Các khoáng chất phát sáng dưới ánh sáng của sự chiếu sáng bằng tia cực tím.)

ultraviolet illumination
A scientist uses ultraviolet illumination to examine a mineral sample.