ultraviolet lamp

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèn cực tím: Một nguồn chiếu sáng phát ra bức xạ tử ngoại (tia UV). Loại đèn này thường được sử dụng trong các ứng dụng như khử trùng, làm khô mực in, hoặc trong các thiết bị thẩm mỹ (như làm khô sơn móng tay).

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện sử dụng đèn cực tím để khử trùng thiết bị y tế.)
  • ( ấy đặt móng tay dưới đèn cực tím để làm khô sơn gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultraviolet lamp" trong khoa học: Được dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích huỳnh quang hoặc phát hiện các chất.

    • The researcher used an ultraviolet lamp to examine the fluorescence of the mineral sample. (Nhà nghiên cứu đã dùng đèn cực tím để kiểm tra sự phát huỳnh quang của mẫu khoáng vật.)
  • "Ultraviolet lamp" trong đời sống: Thường thấy trong các máy khử trùng nước hoặc không khí.

    • Portable ultraviolet lamps are popular for disinfecting surfaces during travel. (Đèn cực tím di động phổ biến để khử trùng bề mặt khi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraviolet (adj): thuộc về tia cực tím.
    • Ultraviolet radiation can be harmful to the skin. (Bức xạ cực tím có thể gây hại cho da.)
  • UV lamp: cách viết tắt phổ biến của "ultraviolet lamp".
    • The UV lamp in the water purifier needs replacement. (Đèn UV trong máy lọc nước cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Black light: đèn phát tia UV (thường dùng trong giải trí hoặc phát hiện chất huỳnh quang).
    • Black lights are a type of ultraviolet lamp used at parties. (Đèn đen một loại đèn cực tím dùng trong các bữa tiệc.)
  • UV light source: nguồn sáng UV (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
    • The UV light source in the laboratory is calibrated regularly. (Nguồn sáng UV trong phòng thí nghiệm được hiệu chuẩn thường xuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "ultraviolet lamp", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Turn on/off the ultraviolet lamp: bật/tắt đèn cực tím.
      • Please turn off the ultraviolet lamp after use. (Vui lòng tắt đèn cực tím sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ultraviolet lamp", nhưng có thể liên hệ với:
    • Under the UV light: dưới ánh sáng UV (dùng để chỉ sự phát hiện hoặc thay đổi).
      • The counterfeit money was visible under the UV light. (Tiền giả hiện ra dưới ánh sáng UV.)
ultraviolet lamp
An ultraviolet lamp illuminates a collection of glowing minerals on a dark table.