ultraviolet light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng cực tím: "ultraviolet light" một loại bức xạ điện từ bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X. không thể nhìn thấy bằng mắt thường thường được chia thành ba dải: UV-A, UV-B, UV-C.
    • Tia tử ngoại: Trong tiếng Việt, "ultraviolet light" còn được gọi là tia tử ngoại, nguồn gốc từ mặt trời các nguồn nhân tạo như đèn UV.
dụ sử dụng
  • (Ánh sáng cực tím từ mặt trời có thể gây hại cho da nếu bạnngoài quá lâu.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng tia tử ngoại để khử trùng thiết bị y tế.)
  • (Một số loài côn trùng có thể nhìn thấy ánh sáng cực tím, điều này giúp chúng tìm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ultraviolet light exposure": sự tiếp xúc với tia cực tím.

    • Prolonged ultraviolet light exposure increases the risk of skin cancer. (Tiếp xúc kéo dài với tia cực tím làm tăng nguy ung thư da.)
  • "ultraviolet light spectrum": phổ ánh sáng cực tím.

    • The ultraviolet light spectrum is divided into three regions: UVA, UVB, and UVC. (Phổ ánh sáng cực tím được chia thành ba vùng: UVA, UVB UVC.)
  • "ultraviolet light filter": bộ lọc tia cực tím.

    • Sunglasses with an ultraviolet light filter protect your eyes from harmful rays. (Kính mát bộ lọc tia cực tím bảo vệ mắt bạn khỏi các tia hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraviolet (adj): thuộc về tia cực tím.
    • Ultraviolet radiation is invisible to the human eye. (Bức xạ cực tím không thể nhìn thấy bằng mắt người.)
  • UV (viết tắt): viết tắt của "ultraviolet", thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • Use sunscreen with high UV protection. (Sử dụng kem chống nắng khả năng bảo vệ UV cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tia tử ngoại: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
  • Bức xạ cực tím: nhấn mạnh tính chất bức xạ của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "ultraviolet light" danh từ ghép, không động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "emit" (phát ra) hoặc "absorb" (hấp thụ):
    • The lamp emits ultraviolet light. (Đèn phát ra ánh sáng cực tím.)
    • The material absorbs ultraviolet light. (Vật liệu hấp thụ ánh sáng cực tím.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ultraviolet light", nhưng có thể gặp trong các cụm chuyên ngành:
    • "black light": đèn cực tím, thường dùng trong giải trí hoặc phát hiện vết bẩn.
      • The painting glows under black light because it contains fluorescent paint. (Bức tranh phát sáng dưới đèn cực tím chứa sơn huỳnh quang.)
ultraviolet light
A scientist uses ultraviolet light to examine a mineral sample.