ultraviolet radiation

Định nghĩa

Danh từ:
- Bức xạ tử ngoại: "ultraviolet radiation" một loại bức xạ điện từ bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X. nằm trong dải quang phổ từ khoảng 10 nm đến 400 nm thường được phát ra từ Mặt Trời.
- Tác động: Bức xạ này có thể gây ra các hiệu ứng sinh học như cháy nắng, lão hóa da, có thể gây ung thư da nếu tiếp xúc quá mức, nhưng cũng được sử dụng trong khử trùng y học.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ tử ngoại từ Mặt Trời có thể làm hỏng da của bạn.)
  • (Kem chống nắng giúp bảo vệ khỏi bức xạ tử ngoại.)
  • (Bức xạ tử ngoại được sử dụng trong các hệ thống lọc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to ultraviolet radiation": sự tiếp xúc với bức xạ tử ngoại.
    • Prolonged exposure to ultraviolet radiation can lead to skin cancer. (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ tử ngoại có thể dẫn đến ung thư da.)
  • "Ultraviolet radiation index": chỉ số bức xạ tử ngoại (chỉ số UV).
    • The ultraviolet radiation index is high today, so wear sunscreen. (Chỉ số bức xạ tử ngoại hôm nay cao, vậy hãy bôi kem chống nắng.)
  • "Artificial ultraviolet radiation": bức xạ tử ngoại nhân tạo (từ đèn UV).
    • Artificial ultraviolet radiation is used in tanning beds. (Bức xạ tử ngoại nhân tạo được sử dụng trong giường tắm nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraviolet (adj): thuộc về tia tử ngoại.
    • Ultraviolet light is invisible to the human eye. (Ánh sáng tử ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt người.)
  • UV (viết tắt): tia cực tím (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • UV rays can cause sunburn. (Tia UV có thể gây cháy nắng.)
  • Radiation (n): bức xạ (dùng chung cho các loại bức xạ khác).
    • Radiation can be harmful in large doses. (Bức xạ có thể hại với liều lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultraviolet light: ánh sáng tử ngoại (thường dùng thay thế).
    • Ultraviolet light is used to sterilize equipment. (Ánh sáng tử ngoại được dùng để khử trùng thiết bị.)
  • UV radiation: bức xạ UV (dạng viết tắt phổ biến).
    • UV radiation can damage your eyes. (Bức xạ UV có thể làm hỏng mắt bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ultraviolet radiation", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Block out: chặn lại.
      • Sunscreen blocks out ultraviolet radiation. (Kem chống nắng chặn lại bức xạ tử ngoại.)
    • Expose to: tiếp xúc với.
      • Don't expose your skin to too much ultraviolet radiation. (Đừng để da tiếp xúc với quá nhiều bức xạ tử ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "ultraviolet radiation", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc cảnh báo sức khỏe.
ultraviolet radiation
The scientist measures ultraviolet radiation from the sun with a special meter.