ultraviolet spectrum
Định nghĩa
Danh từ: - Phổ tử ngoại: "Ultraviolet spectrum" (phổ tử ngoại) là dải bức xạ điện từ nằm trong vùng ánh sáng tử ngoại, có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X. Nó bao gồm toàn bộ các bước sóng của bức xạ tử ngoại, thường được chia thành các vùng như UVA, UVB và UVC.
Ví dụ sử dụng
- (Phổ tử ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có thể được phát hiện bằng các thiết bị chuyên dụng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu phổ tử ngoại để hiểu tác động của bức xạ mặt trời lên khí quyển Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall within the ultraviolet spectrum": nằm trong phổ tử ngoại.
- Certain wavelengths of light fall within the ultraviolet spectrum and are used in sterilization. (Một số bước sóng ánh sáng nằm trong phổ tử ngoại và được sử dụng trong khử trùng.)
"to analyze the ultraviolet spectrum": phân tích phổ tử ngoại.
- Astronomers analyze the ultraviolet spectrum of stars to determine their temperature and composition. (Các nhà thiên văn học phân tích phổ tử ngoại của các ngôi sao để xác định nhiệt độ và thành phần của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Ultraviolet (adj): thuộc về tia tử ngoại.
- Ultraviolet light can cause skin damage. (Ánh sáng tử ngoại có thể gây hại cho da.)
Spectrum (n): phổ (dải các bước sóng).
- The visible spectrum is just a small part of the electromagnetic spectrum. (Phổ nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của phổ điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- UV spectrum: phổ UV (viết tắt của ultraviolet spectrum).
- Ultraviolet radiation range: dải bức xạ tử ngoại.
Thành ngữ liên quan
- Beyond the ultraviolet spectrum: vượt quá phổ tử ngoại.
- Some insects can see colors beyond the ultraviolet spectrum. (Một số loài côn trùng có thể nhìn thấy màu sắc vượt quá phổ tử ngoại.)