ultraviolet
Định nghĩa
Danh từ:
- Tia cực tím: "ultraviolet" chỉ bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng dài hơn tia X, nằm ngoài quang phổ khả kiến ở đầu màu tím.
Tính từ:
- Thuộc về tia cực tím: "ultraviolet" mô tả các vật thể hoặc hiện tượng liên quan đến bức xạ có bước sóng nằm trong dải cực tím, hoặc sử dụng bước sóng đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ultraviolet can cause sunburn if you are exposed for too long. (Tia cực tím có thể gây cháy nắng nếu bạn tiếp xúc quá lâu.)
Tính từ:
- We used an ultraviolet lamp to sterilize the equipment. (Chúng tôi đã sử dụng một đèn cực tím để khử trùng thiết bị.)
- Ultraviolet radiation is invisible to the human eye. (Bức xạ cực tím không thể nhìn thấy bằng mắt người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ultraviolet light": ánh sáng cực tím (mặc dù thực tế nó không phải là ánh sáng nhìn thấy).
- Some insects can see ultraviolet light. (Một số loài côn trùng có thể nhìn thấy ánh sáng cực tím.)
"Ultraviolet index": chỉ số tia cực tím, đo cường độ bức xạ UV.
- The ultraviolet index is high today, so remember to wear sunscreen. (Chỉ số tia cực tím hôm nay cao, vì vậy hãy nhớ bôi kem chống nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Ultraviolet (viết tắt: UV): dạng viết tắt thông dụng.
- UV rays are harmful to the skin. (Tia UV có hại cho da.)
Ultraviolet radiation: bức xạ cực tím, đồng nghĩa với "ultraviolet" khi dùng làm danh từ.
Từ đồng nghĩa
- UV: viết tắt của "ultraviolet", thường dùng trong văn nói và viết.
- Tia tử ngoại: từ Hán Việt tương đương, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Expose to ultraviolet: tiếp xúc với tia cực tím.
- The sample was exposed to ultraviolet for 10 minutes. (Mẫu vật đã được tiếp xúc với tia cực tím trong 10 phút.)
Thành ngữ liên quan
- Under ultraviolet light: dưới ánh sáng cực tím (dùng để kiểm tra hoặc phát hiện).
- The counterfeit money glowed under ultraviolet light. (Tiền giả phát sáng dưới ánh sáng cực tím.)