um
Định nghĩa
Tính từ:
- Rậm rạp, dày đặc: "um" mô tả trạng thái cây cối, cỏ lá mọc dày đặc, xanh tốt, che kín một khoảng không gian.
- Dày đặc, đậm đặc: "um" cũng được dùng để chỉ khói, hơi, hoặc mùi hương lan tỏa dày đặc, khó thoát ra.
Phó từ:
- Một cách ồn ào, hỗn loạn: "um" dùng để miêu tả hành động diễn ra với âm thanh lớn, náo động, gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Vườn cây um tùm, không thể đi vào được. (Khu vườn cây cối mọc dày đặc, không thể vào được.)
- Khói um cả căn bếp, mọi người phải mở cửa. (Khói dày đặc tràn ngập căn bếp, mọi người phải mở cửa cho thoát.)
Phó từ:
- Bọn trẻ hét um lên khi thấy quà. (Bọn trẻ hét to, ồn ào khi thấy quà.)
- Anh ta quát tháo um lên vì bực tức. (Anh ta la mắng rất lớn và hỗn loạn vì tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"um tùm": cụm từ chỉ sự rậm rạp, dày đặc của cây cối.
- Khu rừng um tùm, khó lòng tìm đường. (Khu rừng có cây cối mọc dày đặc, rất khó tìm lối đi.)
"um sùm": biến thể của "um", nhấn mạnh sự rậm rạp và hỗn độn.
- Cỏ dại mọc um sùm khắp sân. (Cỏ dại mọc dày đặc và hỗn độn khắp sân.)
Biến thể và từ liên quan
Um tùm (tính từ): rậm rạp, dày đặc — là dạng nhấn mạnh của "um".
- Bụi tre um tùm che kín lối đi. (Bụi tre mọc dày đặc che kín lối đi.)
Ùm (tính từ): (ít dùng) có nghĩa tương tự "um", chỉ sự dày đặc.
- Khói ùm cả nhà. (Khói dày đặc khắp nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Rậm: dày đặc, khó xuyên qua (dùng cho cây cối).
- Dày: có mật độ lớn, không thưa thớt.
- Ồn ào: gây tiếng động lớn, náo nhiệt.
- Huyên náo: ồn ào, hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
Um lên: trở nên ồn ào, náo động.
- Cả lớp um lên khi thầy giáo ra ngoài. (Cả lớp trở nên ồn ào, náo động khi thầy giáo ra ngoài.)
Khói um: khói dày đặc, không thoát được.
- Lửa cháy khói um, không thấy gì. (Lửa cháy tạo khói dày đặc, không nhìn thấy gì.)