umbel-like
The flower cluster has an umbel-like shape with many small blossoms radiating from a central point.
Tính từ:
- Giống hình tán hoa: "umbel-like" mô tả một vật hoặc cấu trúc có hình dạng giống như một tán hoa (umbel), tức là các cuống hoa hoặc nhánh tỏa ra từ một điểm chung như các nan ô, tạo thành một cụm hình vòm hoặc phẳng.
- (Lá của cây được sắp xếp thành một cụm giống hình tán hoa.)
- (Chiếc đèn chùm có thiết kế giống hình tán hoa, với các nhánh tỏa ra từ trung tâm.)
- (Cụm hoa của cây cà rốt có dạng giống hình tán hoa, điển hình của họ Hoa tán.)
- "umbel-like structure": cấu trúc giống hình tán hoa, thường dùng trong thực vật học hoặc thiết kế.
- The coral reef formed an umbel-like structure underwater. (Rạn san hô tạo thành một cấu trúc giống hình tán hoa dưới nước.)
- "umbel-like arrangement": cách sắp xếp giống hình tán hoa.
- The artist painted an umbel-like arrangement of flowers in a vase. (Họa sĩ đã vẽ một cách sắp xếp hoa giống hình tán hoa trong bình.)
- Umbellate (adj): có hình tán hoa, thuộc về tán hoa (thường dùng trong thực vật học).
- The umbellate flowers of the parsley plant are small and white. (Những bông hoa hình tán của cây mùi tây nhỏ và màu trắng.)
- Umbellifer (n): cây họ Hoa tán (Apiaceae), như cà rốt, rau mùi, thì là.
- Carrots and celery are common umbellifers. (Cà rốt và cần tây là những cây họ Hoa tán phổ biến.)
- Umbel-shaped: có hình dạng tán hoa.
- Radiate: tỏa ra từ một điểm, giống như hình tán hoa.
- Umbeliform: có dạng tán hoa (từ chuyên ngành hiếm gặp).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "umbel-like", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hình dạng: - Spread out like an umbel: tỏa ra như một tán hoa. - The branches of the tree spread out like an umbel. (Các cành cây tỏa ra như một tán hoa.) - Form into an umbel-like shape: hình thành thành dạng giống tán hoa. - The fireworks formed into an umbel-like shape in the sky. (Pháo hoa hình thành thành dạng giống tán hoa trên bầu trời.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "umbel-like", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - Like spokes of a wheel: giống như nan hoa của bánh xe (ám chỉ sự tỏa ra từ một điểm trung tâm, tương tự hình tán hoa). - The paths in the garden radiated from the fountain like spokes of a wheel, creating an umbel-like pattern. (Những lối đi trong vườn tỏa ra từ đài phun nước như nan hoa của bánh xe, tạo thành một họa tiết giống hình tán hoa.)