umbellifer

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ô môi: "umbellifer" chỉ bất kỳ loại cây thân thảo mùi thơm nào thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae). Đặc điểm chung của các cây này hoa mọc thành cụm hình tán (giống như cái ô).

dụ sử dụng
  • (Cà rốt rau mùi tây những cây ô môi phổ biến trong vườn.)
  • (Họ cây ô môi bao gồm nhiều loại thảo mộc ẩm thực như thì thì Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an umbellifer": thuộc về họ Hoa tán.
    • Hemlock is a poisonous umbellifer found in temperate regions. (Cây độc cần một loại cây ô môi độc, được tìm thấycác vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbelliferous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của họ Hoa tán.

    • The umbelliferous plants have distinctive flower clusters. (Các cây thuộc họ Hoa tán cụm hoa đặc trưng.)
  • Umbellate (tính từ): hình tán, mọc thành tán.

    • The umbellate inflorescence is typical of this group. (Cụm hoa hình tán đặc điểm điển hình của nhóm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Apiaceae member: thành viên của họ Hoa tán (Apiaceae tên khoa học hiện đại của họ này).
  • Carrot family plant: cây thuộc họ cà rốt (một cách gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "umbellifer".
umbellifer
A botanist carefully examines an umbellifer in a sunny meadow.