umbilical cord

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây rốn: "umbilical cord" một ống màng nối giữa thai nhi nhau thai, chức năng vận chuyển máu, oxy chất dinh dưỡng từ mẹ sang thai nhi, đồng thời loại bỏ chất thải từ thai nhi ra ngoài.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã cắt dây rốn sau khi em bé được sinh ra.)
  • (Dây rốn rất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut the umbilical cord": cắt dây rốnmang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc chấm dứt sự phụ thuộc.

    • After years of financial support, it was time to cut the umbilical cord with his parents. (Sau nhiều năm hỗ trợ tài chính, đã đến lúc cắt dây rốn với cha mẹ anh ấy.)
  • "umbilical cord of dependency": dây rốn của sự phụ thuộccụm từ ẩn dụ chỉ mối liên hệ khiến một người hoặc tổ chức không thể tự lập.

    • The country needed to break the umbilical cord of dependency on foreign aid. (Đất nước cần phải cắt đứt dây rốn của sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical (tính từ): thuộc về rốn hoặc dây rốn.

    • The umbilical region is the area around the navel. (Vùng rốn khu vực xung quanh rốn.)
  • Umbilicus (danh từ): rốn (thuật ngữ y khoa).

    • The umbilicus is a scar left after the umbilical cord is cut. (Rốn vết sẹo còn lại sau khi dây rốn được cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Navel string: dây rốn (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Birth cord: dây sinh (thuật ngữ thay thế hiếm gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off from: cắt đứt khỏi (thường dùng với nghĩa bóng).
    • He felt cut off from his family after moving abroad. (Anh ấy cảm thấy bị cắt đứt khỏi gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • The ties that bind: mối ràng buộc (thường ám chỉ các mối quan hệ gia đình hoặc tình cảm).
    • Family is the ties that bind us together. (Gia đình mối ràng buộc gắn kết chúng ta lại với nhau.)
umbilical cord
The doctor carefully cuts the newborn's umbilical cord.